Trong lĩnh vực giải phẫu bệnh, chẩn đoán dựa trên tế bào học và mô bệnh học là hai phương pháp quan trọng, được sử dụng để phát hiện và đánh giá các biến đổi bệnh lý của tế bào và mô. Tuy nhiên, hai phương pháp này có những khác biệt đáng kể về loại bệnh phẩm, quy trình xử lý và thông tin chẩn đoán thu được. Trong bài viết này, ABT sẽ giúp người đọc dễ dàng phân biệt và hiểu rõ hơn về vai trò, ứng dụng của từng phương pháp trong thực hành giải phẫu bệnh.
1. Sơ lược về tế bào học và mô bệnh học
Tế bào học (Cytology) là lĩnh vực nghiên cứu các tế bào riêng lẻ hoặc các cụm tế bào nhỏ nhằm phát hiện những biến đổi bất thường về hình thái của tế bào. Mẫu bệnh phẩm được thu nhận từ dịch cơ thể, mẫu phết, mẫu nạo, mẫu chải hoặc chọc hút bằng kim nhỏ.
Bác sĩ giải phẫu bệnh thực hiện đánh giá các đặc điểm thông qua việc quan sát dưới kính hiển vi như kích thước, hình dạng, tỷ lệ nhân/bào tương, chất nhiễm sắc và hạch nhân để nhận diện các biến đổi lành tính hoặc ác tính (Al-Abbadi, 2011; Pitman & Layfield, 2014). Nhờ tính chất ít xâm lấn, quy trình lấy mẫu đơn giản và thời gian trả kết quả nhanh, phương pháp tế bào học được ứng dụng rộng rãi trong sàng lọc và hỗ trợ chẩn đoán ung thư, bệnh lý nhiễm trùng cũng như các rối loạn tế bào khác (Al-Abbadi, 2011).
Mô bệnh học (Histopathology) là lĩnh vực nghiên cứu các biến đổi bệnh lý trên mẫu mô thu được từ sinh thiết hoặc phẫu thuật. Khác với tế bào học, mô bệnh học đánh giá không chỉ hình thái tế bào mà còn cả kiến trúc mô, sự sắp xếp tế bào và mối liên quan với các cấu trúc xung quanh. Nhờ khả năng bảo tồn cấu trúc mô, phương pháp này cung cấp thông tin về mức độ biệt hóa, khả năng xâm lấn và đặc điểm của tổn thương, từ đó đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, phân loại và tiên lượng bệnh, đặc biệt là các bệnh lý u.
2. So sánh sự khác biệt về loại bệnh phẩm và quy trình chuẩn bị mẫu
Một trong những điểm khác biệt rõ rệt giữa tế bào học và mô bệnh học nằm ở loại bệnh phẩm được thu nhận cũng như quy trình xử lý mẫu trước khi quan sát dưới kính hiển vi (Fine Needle Aspiration – FNA).
2.1. Bệnh phẩm và quy trình chuẩn bị mẫu tế bào học
Trong xét nghiệm tế bào học, bệnh phẩm chủ yếu gồm các tế bào riêng lẻ hoặc những cụm tế bào nhỏ. Các bệnh phẩm tế bào học thường được chia thành hai nhóm chính là:
- Tế bào học bong là phương pháp thu nhận các tế bào đã bong ra một cách tự nhiên từ bề mặt biểu mô hoặc được thu thập thông qua dịch cơ thể, mẫu phết, mẫu chải, mẫu nạo.
- Tế bào học chọc hút kim nhỏ sử dụng kim có kích thước nhỏ để lấy tế bào trực tiếp từ khối u, tổn thương hoặc cơ quan cần khảo sát.

(A) Chọc hút không sử dụng bơm tiêm và áp lực âm; (B) Chọc hút bằng bơm tiêm có sử dụng áp lực âm (Nguồn: Al-Abbadi, 2011)
Sau khi thu nhận, bệnh phẩm được trải trực tiếp lên lam kính hoặc bảo quản tối ưu trong dung dịch để xử lý bằng các kỹ thuật như tế bào học nhúng dịch (Liquid-Based Cytology – LBC) hoặc khối tế bào (Cell Block).
Tham khảo quy trình xử lý mẫu tế bào học bằng công nghệ LBC tại đây: https://abtvn.com/quy-trinh-xet-nghiem-te-bao-hoc-bang-lbc/
Mẫu tiêu bản sau đó được cố định và nhuộm bằng phương pháp Papanicolaou hay Romanowsky giúp làm nổi bật đặc điểm hình thái của tế bào và hỗ trợ quá trình quan sát và chẩn đoán (Yoon & Pitman, 2015).
Chất lượng tiêu bản sẽ phụ thuộc vào các yếu tố:
- Kỹ thuật lấy mẫu
- Số lượng và độ đại diện của tế bào
- Phương pháp cố định và nhuộm
- Các mẫu nghèo tế bào, lẫn nhiều máu hoặc không lấy đúng vị trí tổn thương có thể làm giảm giá trị chẩn đoán (Kholová, 2026).

2.2. Bệnh phẩm và quy trình chuẩn bị mẫu mô bệnh học
Bệnh phẩm của phương pháp mô bệnh học gồm các mẫu mô, một phần hoặc toàn bộ cơ quan được lấy từ cơ thể thông qua sinh thiết, phẫu thuật hoặc tử thiết. So với bệnh phẩm tế bào học, mẫu mô thường bảo tồn được mối quan hệ giữa các tế bào, mô đệm và những cấu trúc xung quanh, qua đó cung cấp thông tin về kiến trúc của tổn thương.

Sau khi được lấy ra khỏi cơ thể, bệnh phẩm sẽ trải qua quy trình xử lý giúp bảo tồn hình thái tế bào và kiến trúc mô, tạo điều kiện cho việc đánh giá chính xác các biến đổi bệnh lý.
- Cố định sớm bằng formol trung tính 10% để bảo tồn cấu trúc mô và hạn chế hiện tượng tự phân hủy
- Tiếp theo, mẫu được xử lý qua các bước khử nước, làm trong, thấm paraffin, đúc khối, cắt lát mỏng (3–5 µm)
- Nhuộm Hematoxylin–Eosin (H&E) và dán lamen trước khi quan sát dưới kính hiển vi
3. Tóm tắt so sánh tế bào học và mô bệnh học
Mặc dù đều dựa trên việc quan sát đặc điểm hình thái dưới kính hiển vi, tế bào học và mô bệnh học khác nhau về loại bệnh phẩm, phương pháp lấy mẫu, quy trình xử lý và mức độ thông tin chẩn đoán thu được.
Tế bào học tập trung chủ yếu vào hình thái của các tế bào riêng lẻ hoặc các cụm tế bào nhỏ, trong khi mô bệnh học cho phép đánh giá đồng thời hình thái tế bào, cấu trúc mô, mô đệm và mối liên hệ giữa tổn thương với mô xung quanh.
Bảng 1. Bảng so sánh giữa hai phương pháp xét nghiệm
| Tiêu chí | Cytology | Mô bệnh học |
| Đối tượng khảo sát | Các tế bào riêng lẻ hoặc các đám, cụm tế bào nhỏ | Hình thái tế bào và sự sắp xếp của tế bào trong cấu trúc mô |
| Bệnh phẩm | Tế bào bong từ bề mặt biểu mô, dịch cơ thể hoặc vật liệu tế bào thu được bằng chọc hút kim nhỏ | Mảnh mô sinh thiết, một phần hoặc toàn bộ cơ quan được lấy bằng phẫu thuật |
| Phương thức thu nhận bệnh phẩm | Thu nhận dịch, phết, chải, nạo, rửa hoặc chọc hút bằng kim nhỏ | Sinh thiết, phẫu thuật hoặc tử thiết |
| Thông tin hình thái thu được | Đặc điểm hình thái của tế bào và cách sắp xếp của các đám tế bào | Đặc điểm tế bào, cấu trúc mô, mô đệm và mối liên hệ giữa tổn thương với mô xung quanh |
| Khả năng bảo tồn cấu trúc mô | Thường hạn chế vì bệnh phẩm chủ yếu gồm các tế bào rời rạc hoặc các cụm nhỏ | Cấu trúc mô được bảo tồn tốt hơn khi bệnh phẩm được lấy, cố định và xử lý phù hợp |
| Quy trình kỹ thuật tổng quát | Thu nhận bệnh phẩm → tạo tiêu bản → cố định → nhuộm → đánh giá dưới kính hiển vi | Cắt lọc → cố định → xử lý mô → đúc khối paraffin → cắt mỏng → nhuộm → dán lamen → đánh giá dưới kính hiển vi |
| Phương pháp nhuộm thường dùng | Papanicolaou, Romanowsky và các biến thể như May–Grünwald–Giemsa hoặc Diff-Quik | Hematoxylin–eosin, có thể bổ sung nhuộm đặc biệt hoặc hóa mô miễn dịch khi cần |
| Mức độ xâm lấn thủ thuật lấy mẫu | Nhiều phương pháp thường ít xâm lấn hơn, đặc biệt là phết, chải và chọc hút bằng kim nhỏ | Thường cần lấy một mảnh mô bằng sinh thiết hoặc phẫu thuật |
| Thời gian xử lý bệnh phẩm | Có thể tương đối nhanh, tùy loại mẫu và phương pháp xử lý | Gồm nhiều công đoạn xử lý qua các bước cố định, xử lý mô, đúc paraffin, cắt và nhuộm |
| Khả năng đánh giá sự xâm nhập | Thường hạn chế do không bảo tồn đầy đủ mối quan hệ giữa tế bào tổn thương và mô xung quanh | Có thể đánh giá sự xâm nhập khi bệnh phẩm đầy đủ và được định hướng phù hợp |
| Ứng dụng chủ yếu | Sàng lọc, phát hiện tế bào bất thường và hỗ trợ chẩn đoán tổn thương | Đánh giá hình thái tế bào và cấu trúc mô, phân loại tổn thương và xác định sự xâm lấn phù hợp |
| Hạn chế chủ yếu | Bệnh phẩm có thể ít tế bào, không đại diện hoặc không cung cấp đầy đủ cấu trúc của tổn thương | Thủ thuật lấy mẫu thường xâm lấn hơn, quy trình xử lý gồm nhiều công đoạn và chất lượng tiêu bản phụ thuộc vào lấy mẫu, cố định, xử lý, định hướng, cắt và nhuộm |


4. Kết luận
Tế bào học và mô bệnh học đều đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán giải phẫu bệnh, nhưng mỗi phương pháp cung cấp một góc nhìn khác nhau về tổn thương. Tế bào học tập trung vào đặc điểm hình thái của các tế bào riêng lẻ hoặc cụm tế bào, phù hợp với sàng lọc, phát hiện bất thường và hỗ trợ chẩn đoán ban đầu. Trong khi đó, mô bệnh học cho phép quan sát đồng thời hình thái tế bào và cấu trúc mô, qua đó cung cấp thêm thông tin về đặc điểm, mức độ và sự xâm nhập của tổn thương.
Do đó, việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên mục đích chẩn đoán, vị trí tổn thương, loại bệnh phẩm và thông tin cần thu thập. Trong nhiều trường hợp, tế bào học và mô bệnh học có thể được sử dụng bổ trợ cho nhau, giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn và đưa ra kết luận chẩn đoán phù hợp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Al-Abbadi, M. A. (2011). Basics of cytology. Avicenna Journal of Medicine, 1(1), 18–28.
- Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch. (2020). Bài giảng lý thuyết Giải phẫu bệnh dành cho lớp Y đa khoa [Bài giảng].
- Kholová, I. (2026). Not enough cells: How insufficient cytological specimens are mirrored by reporting systems—Journey from the Bethesda to the WHO reporting systems. Acta Cytologica, 70(1), 72–83.
- Pitman, M. B., & Layfield, L. J. (2014). Guidelines for pancreaticobiliary cytology from the Papanicolaou Society of Cytopathology: A review. Cancer Cytopathology, 122(6), 399–411.
- Yoon, W. J., & Pitman, M. B. (2015). Cytology specimen management, triage and standardized reporting of fine needle aspiration biopsies of the pancreas. Journal of Pathology and Translational Medicine, 49(5), 364–372.
