Xét nghiệm tế bào học là một trong những phương pháp quan trọng trong chẩn đoán và tầm soát bệnh lý, giúp phát hiện sớm các bất thường ở cấp độ tế bào, đặc biệt trong tầm soát ung thư cổ tử cung. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu tổng quan về xét nghiệm tế bào học, các phương pháp phổ biến và quy trình thực hiện xét nghiệm tế bào học bằng công nghệ LBC.
Nội dung chính trong bài viết:
1. Xét nghiệm tế bào học là phương pháp chẩn đoán dựa trên quan sát hình thái tế bào dưới kính hiển vi, ít xâm lấn và chi phí thấp hơn so với sinh thiết mô bệnh học.
2. Xét nghiệm tế bào học được ứng dụng rộng rãi trong tầm soát ung thư cổ tử cung, chẩn đoán khối u tuyến giáp, tuyến vú và phân tích dịch cơ thể để phát hiện tế bào bất thường.
3. Công nghệ LBC tạo tiêu bản mỏng, sạch, đồng đều, giảm tỷ lệ mẫu không đạt và cho phép kết hợp xét nghiệm HPV từ cùng một mẫu nâng cao đáng kể độ chính xác so với phết lam truyền thống.
4. Hệ thống xét nghiệm tự động từ ABT chuẩn hóa toàn bộ quy trình từ xử lý mẫu, nhuộm, quét tiêu bản đến quản lý dữ liệu giảm sai sót thủ công và mở ra khả năng hội chẩn từ xa, lưu trữ số hóa lâu dài.
1. Xét nghiệm tế bào học là gì?
Xét nghiệm tế bào học (Cytology hoặc Cytopathology) là phương pháp chẩn đoán y khoa dựa trên việc quan sát hình thái, cấu trúc và đặc điểm của các tế bào riêng lẻ hoặc cụm tế bào nhỏ dưới kính hiển vi. Thông qua việc phân tích các mẫu tế bào thu thập từ dịch cơ thể, mô bong tróc hoặc chọc hút kim nhỏ, bác sĩ có thể phát hiện những bất thường liên quan đến viêm nhiễm, tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.
Khác với sinh thiết mô bệnh học cần lấy một phần mô lớn hơn từ cơ thể, xét nghiệm tế bào học thường chỉ cần lượng mẫu nhỏ nên ít xâm lấn, ít gây đau và giảm nguy cơ biến chứng cho người bệnh.
Xét nghiệm tế bào học được ứng dụng để làm gì?
Nhờ khả năng phát hiện bất thường ở cấp độ tế bào ngay từ giai đoạn sớm, xét nghiệm tế bào học ngày càng trở thành công cụ quan trọng trong y học dự phòng và chẩn đoán ung thư.
- Tầm soát ung thư cổ tử cung bằng kỹ thuật Pap smear hoặc LBC (Liquid-Based Cytology), giúp phát hiện sớm các tế bào loạn sản dấu hiệu tiền ung thư.
- Chẩn đoán khối u tuyến giáp, tuyến vú, khối u phần mềm thông qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA – Fine Needle Aspiration), giúp xác định bản chất lành hay ác tính.
- Phân tích dịch cơ thể như dịch màng phổi, dịch màng bụng, dịch não tủy để tìm tế bào bất thường hoặc tế bào ung thư di căn.
- Phát hiện nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng hoặc virus góp phần định hướng điều trị chính xác hơn.
So sánh xét nghiệm tế bào học và mô bệnh học
| Tiêu chí | Xét nghiệm tế bào học | Mô bệnh học (sinh thiết) |
| Lượng mẫu cần lấy | Tế bào rời hoặc cụm tế bào nhỏ | Mảnh mô nguyên vẹn |
| Mức độ xâm lấn | Thấp | Cao hơn |
| Thời gian có kết quả | 30–60 phút (nhanh) | Vài ngày đến 1 tuần |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
| Phù hợp với | Sàng lọc, chẩn đoán bước đầu | Xác nhận chẩn đoán, phân loại mô bệnh |
2. Phân loại các xét nghiệm tế bào học
2.1. Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA – Fine Needle Aspiration)
Dùng kim mảnh và bơm tiêm chọc vào khối u hoặc hạch bạch huyết để hút ra một lượng nhỏ tế bào, sau đó phết lên lam kính để soi dưới kính hiển vi. Đây là phương pháp phổ biến nhất trong xét nghiệm tế bào học, đặc biệt hiệu quả trong chẩn đoán u tuyến giáp, u vú, u gan và các khối u sâu dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT. Độ chính xác có thể đạt đến 90%.
2.2. Phương pháp phết lam truyền thống (Pap smear)
Tế bào được thu thập bằng que gỗ hoặc chổi chải từ bề mặt cổ tử cung, phết trực tiếp lên lam kính, cố định và nhuộm màu để đọc kết quả. Phương pháp này đã là nền tảng trong tầm soát ung thư cổ tử cung, tuy nhiên cũng có một số giới hạn do tế bào dễ chồng lên nhau và mất chất lượng khi phết thủ công.
2.3. Xét nghiệm tế bào học nhúng dịch – LBC (Liquid-Based Cytology)
LBC là bước tiến vượt bậc so với Pap smear truyền thống khi tế bào cổ tử cung được thu thập bằng chổi chuyên dụng rồi khuấy tan vào lọ dung dịch bảo quản thay vì phết trực tiếp lên lam. Mẫu sau đó được xử lý tự động trong phòng xét nghiệm để tạo lớp tế bào mỏng, sạch và đồng đều.
2.4. Phân tích dịch cơ thể (Body Fluid Cytology)
Dịch từ các khoang màng phổi, màng bụng, màng tim, hoặc dịch não tủy được hút ra, ly tâm để cô đặc tế bào, sau đó làm tiêu bản và soi kính. Phương pháp được ứng dụng chính trong phát hiện ung thư di căn và các bệnh lý nhiễm trùng trong khoang cơ thể.
2.5. Phương pháp áp lam (Imprint Cytology)
Bề mặt khối u vỡ loét hoặc núm vú có chảy dịch được ép nhẹ lên lam kính để thu tế bào. Kỹ thuật đơn giản nhưng tỷ lệ phát hiện chỉ đạt 40–60%, nên thường dùng bổ sung chứ không dùng độc lập.
2.6. Dịch tiết tự nhiên (Exfoliative Cytology)
Thu thập đờm, nước tiểu, dịch tiết núm vú hoặc dịch rửa phế quản để tìm tế bào bong tróc bất thường. Phù hợp để sàng lọc ung thư phổi, bàng quang, thận; tuy nhiên tỷ lệ phát hiện ác tính chỉ khoảng 40–50%.
3. Quy trình thực hiện xét nghiệm tế bào học bằng công nghệ LBC
Công nghệ LBC (Liquid-Based Cytology) hiện là phương pháp được ưu tiên hàng đầu trong tầm soát ung thư cổ tử cung nhờ khả năng tạo ra tiêu bản tế bào chất lượng cao, loại bỏ tạp chất và cho phép xét nghiệm bổ sung từ cùng một mẫu. Quy trình gồm 5 bước chính:
Step 1: Thu thập mẫu tế bào cổ tử cung
Kỹ thuật viên dùng chổi lấy mẫu chuyên dụng (cytobrush hoặc cervix brush) quét nhẹ vùng chuyển dạng cổ tử cung đây là vùng tiếp giáp giữa biểu mô tuyến và biểu mô vảy, nơi các tổn thương tiền ung thư thường xuất hiện đầu tiên. Mục đích thu đúng vùng chuyển dạng là yếu tố quyết định độ nhạy của xét nghiệm.
Bước 2: Bảo quản mẫu trong lọ dung dịch chuyên dụng
Thay vì phết mẫu lên lam như phương pháp truyền thống, đầu chổi được khuấy hoặc tháo rời vào lọ chứa dung dịch bảo quản. Toàn bộ tế bào thu được đều được chuyển vào lọ, không bị thất thoát. Dung dịch bảo quản ổn định hình thái tế bào, ngăn ngừa tế bào khô, vỡ hoặc bị nhiễm khuẩn trong quá trình vận chuyển đến phòng xét nghiệm; mẫu có thể được bảo quản đến vài tuần mà không ảnh hưởng chất lượng.
Bước 3: Xử lý mẫu tự động tại phòng xét nghiệm
Lọ mẫu sẽ được đưa vào máy phết tế bào tự động. Máy xử lý loại bỏ hồng cầu, dịch nhầy, vi khuẩn và các tạp chất, sau đó phân tán đều các tế bào lên một vùng nhỏ trên lam kính tạo ra lớp tế bào mỏng, không chồng lên nhau (monolayer), giúp bác sĩ đọc kết quả dễ dàng và chính xác hơn đáng kể so với phết thủ công.
Bước 4: Nhuộm và xem kết quả dưới kính hiển vi hoặc trên phần mềm máy tính
Tiêu bản được nhuộm theo phương pháp Papanicolaou (nhuộm Pap) phân biệt rõ nhân tế bào và bào tương theo màu sắc đặc trưng. Bác sĩ tế bào học đọc tiêu bản dưới kính hiển vi quang học, đánh giá hình thái nhân tế bào, tỷ lệ nhân/bào tương, mức độ dị sản và phân loại kết quả theo hệ thống Bethesda.

Ngoài ra, hình ảnh tiêu bản còn có thể được quan sát và thao tác ghi chú trên màn hình máy tính thông qua máy quét tiêu bản giúp chuyển đổi hình ảnh từ tiêu bản thực tế thành hình ảnh kỹ thuật số được trình chiếu và lưu trữ trên các thiết bị điện tử.
Bên cạnh việc thao tác và quy trình đơn giản, công nghệ LBC trong tầm soát ung thư cổ tử cung cũng ẩn chứa nhiều ưu và nhược điểm đặc trưng của kỹ thuật này
Tìm hiểu thêm qua bài viết: Ứng dụng kỹ thuật Liquid-Based Cytology (LBC) trong tầm soát Ung thư cổ tử cung
4. Giải pháp xét nghiệm tế bào học tự động đến từ ABT
Với định hướng cung cấp các giải pháp xét nghiệm hiện đại cho lĩnh vực chẩn đoán sớm ung thư, mang đến hệ thống giải pháp xét nghiệm tế bào học và tầm soát ung thư cổ tử cung bằng công nghệ LBC, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của phòng xét nghiệm và bệnh viện trong giai đoạn chuyển đổi số ngành y tế.
ABT nghiên cứu và phát triển một hệ thống giải pháp đồng bộ từ đầu đến cuối bao gồm đầy đủ vật tư, thiết bị và phần mềm giúp tối ưu toàn bộ quy trình xét nghiệm tế bào học
- Thu nhận và xử lý mẫu với bộ kit tế bào học
- Phết mẫu tự động bằng máy phết tế bào ICP-D2
- Nhuộm Pap tự động với máy nhuộm IMS-24 cùng hóa chất nhuộm Pap của ABT
- Số hóa tiêu bản bằng máy quét tiêu bản tự động IPS-4/IPS-120
- Quản lý, phân tích và chia sẻ dữ liệu bằng hệ thống thông tin DPIS

Giải pháp của ABT tối ưu toàn bộ quy trình xét nghiệm tế bào học từ thu thập mẫu, xử lý tiêu bản đến đọc kết quả và quản lý dữ liệu. Hệ thống khép kín, tự động hóa giúp tạo tiêu bản sạch, đồng đều, giảm tỷ lệ mẫu không đạt và loại bỏ sự phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Dữ liệu tiêu bản được số hóa, lưu trữ lâu dài và dễ dàng chia sẻ để hội chẩn từ xa hoặc tích hợp vào hệ thống quản lý bệnh viện. Giải pháp cũng phù hợp triển khai kết hợp xét nghiệm HPV, đáp ứng mô hình tầm soát ung thư cổ tử cung hiện đại chỉ từ một lần lấy mẫu duy nhất.
6. Kết luận
Xét nghiệm tế bào học là phương pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các bất thường tế bào và hỗ trợ hiệu quả trong tầm soát ung thư cổ tử cung. Trong đó, công nghệ LBC (Liquid-Based Cytology) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như cải thiện chất lượng tiêu bản, giảm tỷ lệ âm tính giả và nâng cao khả năng phát hiện tổn thương tiền ung thư.
Đáp ứng nhu cầu tối ưu hiệu quả chẩn đoán, ABT cung cấp giải pháp xét nghiệm tế bào học tự động, hỗ trợ tối ưu quy trình xét nghiệm, nâng cao độ chính xác chẩn đoán và đáp ứng nhu cầu tầm soát ung thư cổ tử cung tại các cơ sở y tế hiện nay.

