Trong quá trình đọc kết quả giải phẫu bệnh, không phải trường hợp nào cũng có thể đưa ra kết luận chẩn đoán ngay tại cơ sở tiếp nhận mẫu. Các ca bệnh hiếm gặp, hình thái mô học phức tạp hoặc không điển hình cần ý kiến chuyên gia đầu ngành thường đòi hỏi quá trình hội chẩn giữa nhiều bác sĩ giải phẫu bệnh tại các đơn vị khác nhau.
1. Hội chẩn từ xa trong giải phẫu bệnh là gì?
Hội chẩn từ xa là hình thức kết nối trực tuyến giữa các cơ sở y tế và các chuyên gia đầu ngành nhằm hỗ trợ chẩn đoán và đưa ra hướng xử trí đối với những ca bệnh phức tạp. Thông qua các nền tảng công nghệ, bác sĩ có thể cùng trao đổi, phân tích hồ sơ bệnh án và hình ảnh chẩn đoán mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hay yêu cầu chuyển bệnh nhân lên tuyến trên.
Trước đây, khi chưa có giải phẫu bệnh kỹ thuật số, việc hội chẩn thường phải gửi lam kính hoặc block paraffin tới cơ sở tham chiếu, bệnh viện tuyến trên hoặc chuyên gia tham vấn. Quá trình này có thể kéo dài nhiều ngày, phát sinh chi phí vận chuyển và tiềm ẩn nguy cơ thất lạc hoặc hư hỏng tiêu bản.
Nhưng với sự phát triển của giải phẫu bệnh kỹ thuật số (Digital Pathology) đã tạo tiền đề cho mô hình hội chẩn từ xa, cho phép bác sĩ giải phẫu bệnh chia sẻ tiêu bản số hóa tới các chuyên gia ở bất kỳ đâu trong thời gian ngắn. Thay vì vận chuyển lam kính, toàn bộ hình ảnh tiêu bản có thể được truy cập, quan sát và phân tích trực tiếp thông qua nền tảng trực tuyến với độ tin cậy tương đương kính hiển vi truyền thống.
2. Làm thế nào để triển khai hệ thống giải phẫu bệnh kỹ thuật số?
Để triển khai hiệu quả mô hình giải phẫu bệnh kỹ thuật số, bệnh viện hoặc phòng xét nghiệm cần xây dựng quy trình chuẩn bị tiêu bản tự động và kiểm soát chất lượng lam đầu vào, máy quét tiêu bản WSI, phần mềm xem và quản lý hình ảnh, hệ thống LIS/HIS, hệ thống máy chủ và dung lượng lưu trữ, hạ tầng mạng, sao lưu bảo mật thông tin và phân quyền truy cập.
Tìm hiểu thêm về toàn bộ mô hình tự động hoá xét nghiệm tế bào học cũng như các lưu ý khi triển khai tại đây: https://abtvn.com/quy-trinh-tu-dong-hoa-xet-nghiem-te-bao-hoc/
Tại bài viết này, ABT sẽ phân tích tập trung vào 2 thiết bị cốt lõi trong việc số hoá tiêu bản và khả năng chia sẻ hình ảnh cho việc hội chẩn từ xa.
2.1. Máy quét tiêu bản tự động – bước đầu tiên của quá trình số hóa
Máy quét tiêu bản có nhiệm vụ chuyển đổi mẫu trên lam kính vật lý thành hình ảnh Whole Slide Image (WSI) với độ phân giải cực cao. Các bác sĩ có thể phóng to, thu nhỏ, di chuyển trên hình ảnh để quan sát tổng quan mẫu bệnh.
Trong đó, máy quét tiêu bản tự động (IPS-120) của ABT được phát triển nhằm số hóa lam kính giải phẫu bệnh bằng công nghệ Whole Slide Imaging (WSI), tạo ra hình ảnh tiêu bản kỹ thuật số độ phân giải cao, phục vụ chẩn đoán, lưu trữ và hội chẩn từ xa.
IPS-120 sở hữu khả năng nạp tự động lên đến 120 lam kính trong một lần chạy, phù hợp với nhu cầu vận hành liên tục tại các trung tâm giải phẫu bệnh có khối lượng mẫu lớn. Hệ thống lấy nét tự động theo thời gian thực kết hợp vật kính chất lượng cao giúp duy trì độ sắc nét trên toàn bộ vùng quét, tái hiện chính xác các đặc điểm hình thái tế bào và mô ở độ phân giải lên tới 0,25 µm/pixel.

Bên cạnh hiệu năng quét nhanh với thời gian quét chỉ từ 18–45 giây cho mỗi tiêu bản, phần mềm đi kèm máy IPS-120 còn giúp tự động nhận diện barcode và quản lý dữ liệu ngay trong quá trình vận hành. Các hình ảnh sau khi số hóa có thể được lưu trữ dưới nhiều định dạng tiêu chuẩn như JPEG, Tiff, SVS, NDPI và DICOM, dễ dàng tích hợp với hệ thống DPIS, LIS/HIS hoặc PACS của bệnh viện, tạo nền tảng cho quản lý dữ liệu tập trung, hội chẩn giải phẫu bệnh từ xa.
2.2. Hệ thống thông tin giải phẫu bệnh (DPIS) – trung tâm kết nối toàn bộ quy trình
Trong khi máy quét tiêu bản tự động là công cụ tạo ra tiêu bản số, thì hệ thống thông tin DPIS (Digital Pathology Information System) chính là nền tảng giúp quản lý, chia sẻ và tương tác trên các dữ liệu này.
DPIS cho phép liên kết hình ảnh tiêu bản số với thông tin bệnh nhân, mã bệnh phẩm, kết quả xét nghiệm và báo cáo giải phẫu bệnh trên cùng một giao diện thống nhất. Thay vì gửi file ảnh qua email hoặc các nền tảng chia sẻ thông thường, bác sĩ có thể cấp quyền truy cập trực tiếp cho chuyên gia hội chẩn trên hệ thống.
Các tính năng nổi bật của DPIS trong việc hội chẩn từ xa bao gồm:
- Truy cập tiêu bản số từ bất kỳ địa điểm nào thông qua nền tảng web.
- Hỗ trợ nhiều người cùng xem một tiêu bản theo thời gian thực.
- Đánh dấu vùng tổn thương, chú thích và trao đổi trực tiếp trên hình ảnh.
- Theo dõi lịch sử chỉnh sửa, ý kiến hội chẩn và kết luận cuối cùng.
- Tích hợp với hệ thống LIS hoặc HIS của bệnh viện nhằm đảm bảo luồng dữ liệu xuyên suốt.

3. Results
Qua đó cho thấy, việc hội chẩn giữa nhiều chuyên gia mang lại giá trị quan trọng trong việc nâng cao độ chính xác của chẩn đoán, đặc biệt đối với các ca bệnh phức tạp hoặc hiếm gặp. Tuy nhiên, để quá trình hội chẩn có thể diễn ra nhanh chóng, kịp thời và linh hoạt, các cơ sở y tế cần xây dựng nền tảng số hóa tiêu bản và quản lý dữ liệu hiệu quả, tạo ra nguồn dữ liệu có thể dễ dàng chia sẻ, truy cập và tương tác phân tích giữa các chuyên gia ở nhiều địa điểm khác nhau.
InnoCell Pathology Scanner (IPS-120) and hệ thống thông tin giải phẫu bệnh (DPIS) do ABT phát triển được thiết kế nhằm đáp ứng chính nhu cầu đó, hỗ trợ các cơ sở y tế số hóa hình ảnh mô bệnh học, quản lý dữ liệu tập trung và triển khai hội chẩn từ xa một cách thuận tiện, an toàn và hiệu quả hơn.
