04 vai trò của dung dịch bảo quản mẫu trong xét nghiệm tế bào học

Xét nghiệm tế bào học hướng đến việc quan sát và đánh giá những bất thường trong hình thái tế bào. Đặc biệt với kỹ thuật tế bào học dựa trên chất lỏng (Liquid-Based Cytology), dung dịch bảo quản có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng mẫu, ảnh hưởng đến quá trình xử lý, phân bố và quan sát tế bào trên tiêu bản.

Vậy dung dịch bảo quản mẫu đóng vai trò như thế nào trong toàn bộ quy trình LBC? Hãy cùng ABT tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tế bào học dựa trên chất lỏng là gì?

Tế bào học dựa trên chất lỏng (Liquid-Based Cytology – LBC) là phương pháp chuẩn bị mẫu tế bào trong đó mẫu sau khi thu nhận được lưu giữ trong môi trường lỏng trước khi trải qua các bước xử lý và chuyển tế bào lên lam kính.

Tùy theo từng hệ thống LBC, nguyên lý thu nhận và xử lý tế bào có thể khác nhau, chẳng hạn sử dụng kỹ thuật lọc qua màng hoặc thu nhận, làm giàu tế bào bằng ly tâm. Mục tiêu chung là giảm các thành phần gây cản trở và tạo một lớp tế bào mỏng trong vùng xác định trên lam kính, thuận lợi cho quá trình nhuộm và đánh giá dưới kính hiển vi.

So với phương pháp phết trực tiếp lên lam kính, LBC có một số ưu điểm kỹ thuật liên quan đến cải thiện quá trình cố định, giảm các yếu tố che lấp và chuẩn hóa quá trình chuyển tế bào lên lam. Quá trình xử lý mẫu cũng có thể làm giảm ảnh hưởng của máu, chất nhầy và mảnh vụn gây cản trở quan sát. Phần mẫu còn lại trong lọ có thể được sử dụng cho một số xét nghiệm bổ sung, chẳng hạn xét nghiệm HPV-DNA, với điều kiện dung dịch bảo quản và phương pháp xét nghiệm đã được thẩm định cho mục đích này.

Tìm hiểu thêm về Quy trình thực hiện xét nghiệm tế bào học bằng công nghệ LBC

2. Dung dịch bảo quản ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng tiêu bản?

Trong xét nghiệm tế bào học dựa trên chất lỏng (Liquid-Based Cytology – LBC), mẫu tế bào sau khi được thu nhận sẽ chuyển vào lọ chứa dung dịch bảo quản trước khi trải qua các bước xử lý và tạo tiêu bản. Vì vậy, dung dịch bảo quản không chỉ đóng vai trò là môi trường chứa mẫu mà còn là một yếu tố quan trọng của giai đoạn tiền phân tích, góp phần duy trì các đặc điểm tế bào cần thiết trong khoảng thời gian từ khi thu nhận đến khi xử lý.

Chất lượng tiêu bản tế bào học phụ thuộc vào việc các đặc điểm hình thái cần thiết của tế bào có được bảo tồn đủ để quan sát và đánh giá hay không. Trong đó, hình thái nhân, bào tương, tỷ lệ nhân/bào tương và kiểu sắp xếp của tế bào là những đặc điểm quan trọng.

Nếu quá trình cố định và bảo quản không phù hợp, hình thái tế bào có thể bị thay đổi, làm hạn chế khả năng nhận diện các đặc điểm cần thiết trên tiêu bản. Quá trình cố định cũng có liên quan đến phản ứng nhuộm; vì vậy, bảo tồn cấu trúc tế bào phù hợp là điều kiện quan trọng để các thành phần của tế bào được thể hiện và phân biệt dưới kính hiển vi.

Ngoài ra hình thái tế bào, máu, chất nhầy, tế bào viêm và mảnh vụn có thể gây cản trở quan sát nếu hiện diện quá nhiều. Tuy nhiên, khả năng làm giảm các yếu tố gây nhiễu không phụ thuộc riêng vào dung dịch bảo quản mà còn liên quan đến toàn bộ quy trình xử lý của hệ thống LBC.

3. Vai trò của dung dịch bảo quản sample

3.1. Cố định và bảo tồn hình thái tế bào

Sau khi được thu nhận, tế bào có thể xuất hiện những biến đổi trước phân tích, bao gồm quá trình thoái hóa và tự phân. Quá trình cố định có vai trò hạn chế sự thoái hóa do các enzyme tự phân và bảo tồn những đặc điểm hình thái cần thiết cho quá trình đánh giá tế bào học. Một chất cố định phù hợp cần hạn chế sự co rút hoặc trương nở quá mức, tránh làm biến dạng hoặc hòa tan các thành phần tế bào và bảo tồn các đặc điểm của nhân, bào tương cần thiết cho việc quan sát dưới kính hiển vi.

3.2. Hỗ trợ quá trình nhuộm và quan sát

Quá trình cố định làm thay đổi trạng thái vật lý và hóa học của tế bào, từ đó ảnh hưởng đến các phản ứng nhuộm tiếp theo. Quá trình cố định phù hợp giúp bảo tồn các chi tiết hình thái của nhân và bào tương, hạn chế những biến đổi có thể gây khó khăn cho việc nhận diện tế bào. Nhờ đó, các đặc điểm hình thái cần thiết được thể hiện rõ sau nhuộm và phục vụ quá trình đánh giá dưới kính hiển vi.

3.3. Duy trì mẫu trong quá trình vận chuyển và chờ xử lý

Không phải mẫu bệnh phẩm nào cũng được xử lý ngay tại nơi lấy mẫu. Trong nhiều trường hợp, mẫu cần được vận chuyển đến phòng xét nghiệm hoặc lưu giữ trong một khoảng thời gian nhất định trước khi xử lý. Dung dịch bảo quản giúp duy trì mẫu trong khoảng thời gian vận chuyển và chờ xử lý. Thời gian lưu mẫu, nhiệt độ và điều kiện vận chuyển cần tuân theo hướng dẫn và phạm vi đã được xác lập đối với từng dung dịch bảo quản và hệ thống xét nghiệm.

3.4. Bảo tồn vật liệu di truyền cho xét nghiệm bổ sung

Ngoài việc duy trì hình thái tế bào, một số dung dịch bảo quản còn có thể cho phép sử dụng phần mẫu còn lại để tách chiết acid nucleic và thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử. Khả năng sử dụng này phụ thuộc vào thành phần của dung dịch bảo quản, thời gian và điều kiện bảo quản/vận chuyển, quy trình tách chiết acid nucleic và phương pháp xét nghiệm được sử dụng. Vì vậy, khả năng tương thích với xét nghiệm phân tử cần được xác nhận đối với từng dung dịch và phương pháp xét nghiệm cụ thể.

6. Hệ quả khi mẫu không được bảo quản đúng điều kiện

Mẫu được bảo quản hoặc vận chuyển không phù hợp có thể dẫn đến:

  • Biến đổi hoặc thoái hóa hình thái tế bào.
  • Thay đổi phản ứng nhuộm.
  • Giảm khả năng quan sát và nhận diện các đặc điểm tế bào.
  • Có thể ảnh hưởng đến chất lượng hoặc khả năng thu hồi acid nucleic, tùy thuộc vào loại dung dịch và thời gian bảo quản
  • Làm tăng nguy cơ mẫu không đáp ứng yêu cầu đánh giá và trong một số trường hợp có thể cần xử lý hoặc lấy lại mẫu.
  • Trong trường hợp chất lượng mẫu không đáp ứng yêu cầu và cần xử lý lại hoặc lấy lại mẫu, quá trình xét nghiệm có thể kéo dài và phát sinh thêm các bước xử lý tại phòng xét nghiệm.

7. Kết luận

Dung dịch bảo quản là một yếu tố quan trọng trong giai đoạn tiền phân tích của LBC, góp phần cố định tế bào, hạn chế quá trình tự phân và bảo tồn những đặc điểm hình thái cần thiết cho quá trình nhuộm, quan sát và đánh giá tiêu bản. Đối với những mẫu được sử dụng cho xét nghiệm bổ sung, khả năng bảo tồn acid nucleic cũng cần được xem xét tùy theo loại dung dịch bảo quản và phương pháp xét nghiệm.

Chính vì thế, dựa trên cơ sở nguyên lý cố định bằng alcohol, ABT® Cell Preservative Solution được phát triển với các công thức nền alcohol, sử dụng methanol hoặc hệ ethanol–isopropanol phối hợp với thành phần đệm, nhằm thu nhận và bảo quản mẫu tế bào phụ khoa trước khi xử lý và tạo tiêu bản.

Các chất cố định nền alcohol có khả năng khử nước và làm biến tính, kết tủa protein, qua đó góp phần cố định tế bào. Khi thành phần, nồng độ và điều kiện cố định phù hợp, quá trình này giúp bảo tồn các đặc điểm hình thái cần thiết của tế bào phục vụ quá trình nhuộm và đánh giá dưới kính hiển vi.

Dung dịch bảo quản mẫu tế bào học
ABT® Cell Preservative Solution

Đối với dung dịch bảo quản có công thức đã được xác nhận tương thích, phần mẫu còn lại có thể được sử dụng để tách chiết DNA phục vụ xét nghiệm HPV-DNA, tạo điều kiện khai thác mẫu cho các xét nghiệm bổ sung. Vì thế, việc lựa chọn dung dịch bảo quản phù hợp, tuân thủ điều kiện bảo quản và sử dụng trong phạm vi là điều cần thiết để duy trì chất lượng mẫu trong suốt giai đoạn tiền phân tích.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Makde MM, Sathawane P. Liquid-based cytology: Technical aspects. CytoJournal. 2022;19:41. doi:10.25259/CMAS_03_16_2021. PMID: 35928530; PMCID: PMC9345114.
  2. Directorate General of Health Services, Ministry of Health and Family Welfare, Government of India. Manual for Cytology. Manuals for Training in Cancer Control. New Delhi: Government of India; 2005.
  3. Howat WJ, Wilson BA. Tissue fixation and the effect of molecular fixatives on downstream staining procedures. Methods. 2014;70(1):12–19. doi:10.1016/j.ymeth.2014.01.022. PMID: 24561827; PMCID: PMC4240801.
  4. Izuhara J, Kanayama K. Impact of LBC Fixative Type and Fixation Time on Molecular Analysis of Pancreatic Cancer Cells: A Comparative Study of Cell Morphology, Antigenicity and Nucleic Acids. Journal of Cytology. 2022;39(2):66–71. doi:10.4103/joc.joc_13_22. PMID: 35814881; PMCID: PMC9261998.
  5. Conticelli F, Pisapia P, Iaccarino A, et al. Evaluation of a New Ethanol-Based Preservative Medium for Liquid-Based Cervical Cytology: A Performance Pilot Study for Molecular Applications. Journal of Molecular Pathology. 2025;6(3):22. doi:10.3390/jmp6030022.
  6. Assunção LD, Discacciati MG, da Silva AG, Yoshida A, Vale DB, Teixeira JC. Clinical Performance of a Liquid Preservation Medium for Cervicovaginal Samples in DNA-HPV Testing and Liquid-Based Cytology for Cervical Cancer Screening. Cytopathology. 2025;36(6):552–557. doi:10.1111/cyt.13495. PMID: 40264394; PMCID: PMC12501824.
  7. Sở Y tế Tây Ninh. Hồ sơ công bố tiêu chuẩn áp dụng của thiết bị y tế loại A – ABT® Cell Preservative Solution, mã LBC-022. Số công bố 260000026/PCBA-TN, ngày 13/04/2026.

ABT BIOLOGICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED

ABT is a biotechnology company specializing in providing comprehensive solutions in the field of molecular biology diagnostics. We have become one of the important bridges to bring biological research achievements closer to practice, especially in preventing the Covid-19 pandemic.

Contact us

Factory 6.07 and 5.02, Lot L2, Long Hau - Hiep Phuoc Street, Long Hau Industrial Park, Hamlet 3, Long Hau Commune, Can Giuoc District, Long An Province, Vietnam.

No. 1-3, Street 13B, Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan District, Ho Chi Minh City

0903 307 258
028 2216 0885

oversea@abtvn.com

Scroll to Top