Hệ thống thông tin giải phẫu bệnh kỹ thuật số (DPIS) – Quản lý trọn quy trình

Trong quy trình giải phẫu bệnh, thông tin bệnh nhân, mẫu bệnh phẩm, tiêu bản và kết quả đọc cần được quản lý xuyên suốt. Khi số lượng ca bệnh tăng, việc theo dõi tiến độ, tra cứu hồ sơ và phối hợp giữa các chuyên gia có thể trở nên phức tạp nếu dữ liệu được lưu trữ phân tán hoặc xử lý qua nhiều công cụ khác nhau.

Vậy DPIS là gì?
DPIS (Digital Pathology Information System) do Công ty TNHH Giải pháp Y sinh ABT phát triển là hệ thống thông tin giải phẫu bệnh kỹ thuật số, một giải pháp thiết thực trong chuyển đổi số y tế nhằm giải quyết các vấn đề trên. Qua bài viết này, ABT xin giới thiệu đến Quý Anh Chị cấu trúc, chức năng chính, khả năng kết nối và giá trị thực tế của hệ thống.

DPIS trong 30 giây

• Là gì: phần mềm quản lý toàn bộ quy trình giải phẫu bệnh số hóa, do ABT phát triển.
• Dành cho: bệnh viện, trung tâm xét nghiệm giải phẫu bệnh.
• Cách sử dụng: mở bằng trình duyệt web, không cần cài đặt phần mềm lên máy tính cá nhân.
• Điểm nổi bật: xem tiêu bản số và soạn phiếu trên cùng một màn hình, hội chẩn từ xa qua đường link có thời hạn, kết nối hai chiều với hệ thống bệnh viện (HIS/LIS).

1. DPIS là gì? Vai trò trong giải phẫu bệnh kỹ thuật số

DPIS là viết tắt của Digital Pathology Information System, nghĩa là Hệ thống thông tin giải phẫu bệnh kỹ thuật số. Hệ thống quản lý năm khâu chính: tiếp nhận bệnh nhân, chỉ định xét nghiệm, quản lý bệnh phẩm, số hóa tiêu bản, tạo và trả phiếu kết quả.

Khác với phần mềm quản lý xét nghiệm thông thường chỉ xử lý hành chính và văn bản, DPIS tích hợp trực tiếp trình xem ảnh tiêu bản số cùng đầy đủ công cụ chuyên môn. Bác sĩ đọc ảnh, đo đạc, chú thích và trả kết quả ngay trên một giao diện duy nhất. Phần mềm cũng thay mô hình tiêu bản kính vật lý bằng lưu trữ ảnh số tập trung, giúp tra cứu tức thời và hội chẩn từ xa thuận tiện. Cụ thể, DPIS giải quyết các vấn đề sau:

2. Cấu trúc tổng thể của hệ thống thông tin giải phẫu bệnh DPIS

DPIS gồm nhiều lớp phối hợp với nhau và được cài đặt trên máy chủ, nên người dùng chỉ cần mở trình duyệt web (như Chrome) để làm việc.

Hình 1: Sơ đồ cấu trúc tổng thể của hệ thống DPIS
Hình 1: Sơ đồ cấu trúc tổng thể của hệ thống DPIS

• Giao diện làm việc: nơi người dùng tiếp nhận bệnh nhân, xem ảnh tiêu bản, tạo phiếu kết quả và xem báo cáo.
• Bộ xử lý trung tâm: kiểm tra đăng nhập, phân quyền, lưu và tìm lại thông tin bệnh nhân, ca bệnh, tạo PDF phiếu kết quả, kết nối với hệ thống bệnh viện.
• Bộ xử lý ảnh tiêu bản: tải ảnh theo từng phần nhỏ đúng vùng đang xem, giúp phóng to, thu nhỏ mượt mà dù ảnh có thể nặng vài GB.
• Kho dữ liệu: lưu tập trung hồ sơ bệnh nhân, ca bệnh, ảnh tiêu bản và phiếu kết quả, có sao lưu định kỳ.

Tùy hạ tầng, DPIS có thể triển khai tại máy chủ của bệnh viện hoặc trên nền tảng đám mây do ABT quản lý. Một hệ thống có thể phục vụ nhiều bệnh viện cùng lúc: mỗi đơn vị có khu vực dữ liệu và địa chỉ truy cập riêng, dữ liệu tách biệt hoàn toàn. Quyền truy cập được chia theo bốn vai trò mặc định gồm Quản trị nền tảng, Quản trị đơn vị, Bác sĩ giải phẫu bệnh và Kỹ thuật viên/Nhân viên, đồng thời cho phép tạo thêm vai trò riêng phù hợp từng cơ sở y tế.

3. Các chức năng chính của phần mềm giải phẫu bệnh DPIS

3.1. Bảng điều khiển và theo dõi quy trình

Bảng điều khiển hiển thị sáu chỉ số theo thời gian thực: tổng số bệnh nhân, bệnh nhân đang điều trị, tổng số phiếu, phiếu đang xử lý, số ảnh đã xử lý và số thiết bị đang hoạt động, kèm biểu đồ hoạt động lọc theo 7 hoặc 30 ngày.

Hình 2: Bảng điều khiển với các chỉ số tổng quan và biểu đồ hoạt động

Bảng Theo dõi quy trình cho biết từng ca bệnh đang ở bước nào, đã có ảnh, có phiếu hay hoàn tất chưa.

Ảnh thực tế: màn hình Theo dõi quy trình theo trạng thái từng ca bệnh
Hình 3: Giao diện Theo dõi quy trình theo trạng thái từng ca bệnh

3.2. Tiếp nhận bệnh nhân và tải ảnh tiêu bản

Bệnh nhân được tiếp nhận bằng đăng ký thủ công, quét mã QR hoặc nhập Excel hàng loạt; hệ thống tự kiểm tra dữ liệu và báo lỗi chi tiết đến từng dòng. Ảnh tiêu bản được tải lên theo từng phần nhỏ nên dù file nặng vài GB vẫn không bị gián đoạn, và tiếp tục tải khi người dùng chuyển sang màn hình khác. Ảnh được gán vào bệnh phẩm bằng thao tác kéo thả, chọn file hoặc quét mã QR.

3.3. Trình xem ảnh tiêu bản số

Đây là phần cốt lõi của hệ thống giải phẫu bệnh kỹ thuật số. Bác sĩ phóng to từ toàn cảnh đến chi tiết mức tế bào (tương đương kính hiển vi 4× đến 100×), với thước đo tự động hiển thị đúng kích thước thực tế của mẫu mô.

Trình xem ảnh tiêu bản số: tiêu bản tế bào học phóng đại trực tiếp trên trình duyệt
Hình 4: Trình xem ảnh tiêu bản số: tiêu bản tế bào học phóng đại trực tiếp trên trình duyệt

Included:
• Công cụ vẽ chú thích, đo diện tích và chiều dài trực tiếp trên ảnh.
• Chỉnh sáng, tương phản mà không làm thay đổi ảnh gốc.
• Xem nhiều tiêu bản cùng lúc để so sánh.
• Chụp lại vùng quan tâm để đính kèm vào phiếu kết quả.
• Chia sẻ ảnh cho bác sĩ khác xem từ xa qua đường link có thời hạn.

3.4. Tạo phiếu kết quả và biểu mẫu tùy chỉnh

Bác sĩ soạn kết luận, chẩn đoán trên màn hình chia đôi: một bên xem ảnh, một bên soạn phiếu. Biểu mẫu phiếu kết quả và mẫu thông tin bệnh nhân do người dùng tự thiết kế theo cấu trúc cây (tiêu đề, hạng mục, checkbox, ghi chú, hình ảnh), không cần lập trình lại.

Phiếu kết quả và mẫu thông tin bệnh nhân DPIS
Hình 5: Màn hình chia đôi: bên trái xem ảnh tiêu bản, bên phải soạn phiếu kết quả

3.5. Báo cáo thống kê

Phần Báo cáo cung cấp tổng số mẫu, tỷ lệ bình thường, bất thường, ác tính, thời gian xử lý trung bình từ lúc nhận mẫu đến lúc trả kết quả, tỷ lệ trả đúng hạn và số bệnh nhân mới trong kỳ.

Hình 6: Màn hình Báo cáo và thống kê hoạt động

3.6. Quản trị hệ thống và tương thích máy quét

DPIS quản lý người dùng, vai trò và phân quyền chi tiết, phòng ban, loại xét nghiệm, thiết bị (máy quét, máy in), đối tác, bác sĩ nội bộ và ngoại viện, sao lưu dữ liệu và nhật ký hoạt động.

Về ảnh tiêu bản, hệ thống đọc được định dạng của hầu hết hãng máy quét phổ biến: Aperio/Leica (SVS, SCN), Hamamatsu (NDPI), Olympus/EVIDENT (VSI), 3DHISTECH (MRXS), Ventana/Roche (BIF) và các chuẩn chung TIFF, OME-TIFF, DICOM.

4. DPIS kết nối toàn bộ quy trình giải phẫu bệnh như thế nào?

DPIS nối liền 5 giai đoạn thành một luồng công việc liên tục, không phải nhập lại thông tin nhiều lần, từ lúc bệnh nhân bước vào phòng tiếp nhận cho tới khi kết quả được trả về hệ thống của bệnh viện.

Hình 7: Quy trình giải phẫu bệnh 5 bước được kết nối liên tục trên DPIS

1. Tiếp nhận bệnh nhân (Lễ tân/KTV): đăng ký hành chính, tạo ca khám.
2. Tiếp nhận ca bệnh (KTV): tạo chỉ định và bệnh phẩm, gán bác sĩ phụ trách.
3. Số hóa ảnh tiêu bản (KTV): quét tiêu bản, tải ảnh, gán vào bệnh phẩm.
4. Đọc ảnh và tạo phiếu (Bác sĩ): xem ảnh, chú thích, kết luận chẩn đoán.
5. Trả kết quả (KTV/Bác sĩ): in, xuất PDF hoặc tự động trả về hệ thống bệnh viện.
Trong suốt quá trình này, bảng Theo dõi quy trình hiển thị trạng thái của từng ca bệnh theo thời gian thực.

5. Khả năng tích hợp và mở rộng của DPIS

DPIS dễ dàng kết nối với các hệ thống bệnh viện đang có sẵn và dễ mở rộng khi nhu cầu tăng lên, không phải xây dựng lại từ đầu.

DPIS đóng vai trò trung tâm, kết nối máy quét, hệ thống bệnh viện, bác sĩ hội chẩn và nơi sao lưu
Hình 8: DPIS đóng vai trò trung tâm, kết nối máy quét, hệ thống bệnh viện, bác sĩ hội chẩn và nơi sao lưu
  • Kết nối hệ thống bệnh viện: kết nối hai chiều tự động với hệ thống quản lý bệnh viện và hệ thống xét nghiệm, nhận chỉ định và gửi trả kết quả sau khi bác sĩ đọc xong.
  • Kết nối máy quét: nhận ảnh tiêu bản từ máy quét/kính hiển vi số của nhiều hãng. Khi cần, DPIS còn kết nối thêm với phần mềm khác của bệnh viện hoặc đối tác theo các chuẩn phổ biến trong y tế.
  • Mở rộng linh hoạt: hệ thống chia thành các khối chức năng tách rời nên ABT nâng cấp riêng từng phần được. Thêm bệnh viện mới chỉ cần cấp thêm khu vực dữ liệu; thêm loại xét nghiệm, mẫu phiếu hay vai trò người dùng đều thực hiện ngay trên giao diện quản trị.
  • An toàn dữ liệu: hệ thống tự kiểm tra tình trạng hoạt động, sao lưu định kỳ dữ liệu và ảnh tiêu bản sang nơi lưu trữ riêng, đạt chuẩn ISO 27001 về an toàn thông tin.

6. Giá trị của DPIS đối với người sử dụng

  • Bác sĩ giải phẫu bệnh: xem ảnh và viết kết quả trên cùng một màn hình, đối chiếu lịch sử bệnh nhân trong một cú nhấp, hội chẩn từ xa bất cứ lúc nào.
  • Technicians: tiếp nhận và quét mã QR trong vài giây, tải ảnh nhanh chóng, theo dõi ca bệnh trực quan.
  • Ban giám đốc, quản lý: nắm tổng quan hoạt động bằng số liệu thực tế, kiểm soát chi phí lưu trữ.
  • Đội ngũ CNTT: triển khai tại chỗ hoặc trên đám mây, kết nối sẵn với hệ thống bệnh viện, được ABT hỗ trợ kỹ thuật lâu dài.

TRIỂN KHAI ĐƠN GIẢN

01
Khảo sát & tư vấn


Đội ngũ ABT tìm hiểu quy trình hiện tại và đề xuất phương án triển khai phù hợp nhất.
02
Cài đặt


Lắp đặt tại chỗ hoặc trên nền tảng đám mây, kết nối với hệ thống bệnh viện và máy quét đang có
03
Đào tạo đội ngũ


Hướng dẫn trực tiếp cho bác sĩ, kỹ thuật viên và quản trị viên đến khi thao tác thành thạo

Trải nghiệm số hóa lam kính: bước đầu chuyển đổi số y tế tại đơn vị
Hiện tại, ABT đang có chương trình trải nghiệm số hóa lam kính trực tiếp tại đơn vị.
Thông qua chương trình, Quý Anh/Chị sẽ có cơ hội tiếp cận quy trình số hóa lam kính thực tế và khám phá tiềm năng ứng dụng tiêu bản số trong quan sát, lưu trữ, hội chẩn, đào tạo và nghiên cứu.
Quý Anh Chị muốn trải nghiệm trực tiếp Quy trình số hóa tại đơn vị của mình?
Hãy liên hệ NGAY với ABT để được tư vấn và đặt lịch.

ABT BIOLOGICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED

ABT is a biotechnology company specializing in providing comprehensive solutions in the field of molecular biology diagnostics. We have become one of the important bridges to bring biological research achievements closer to practice, especially in preventing the Covid-19 pandemic.

Contact us

Factory 6.07 and 5.02, Lot L2, Long Hau - Hiep Phuoc Street, Long Hau Industrial Park, Hamlet 3, Long Hau Commune, Can Giuoc District, Long An Province, Vietnam.

No. 1-3, Street 13B, Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan District, Ho Chi Minh City

0903 307 258
028 2216 0885

oversea@abtvn.com

Scroll to Top