Tổng quan về bệnh cúm: Phân loại, cơ chế gây bệnh và phương pháp chẩn đoán

Cúm là một bệnh truyền nhiễm do virus cúm (Influenza virus) gây ra, thường bị nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường do các triệu chứng ban đầu tương đối giống nhau. Tuy nhiên, bệnh cúm có diễn tiến nhanh, khả năng lây lan cao và tiềm ẩn nhiều biến chứng nghiêm trọng. Bệnh thường bùng phát theo mùa nhưng vẫn có thể xuất hiện quanh năm, do đó, việc hiểu rõ bản chất bệnh cúm, cơ chế gây bệnh cũng như các phương pháp chẩn đoán và phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát dịch bệnh.

1. Bệnh cúm là gì?

Cúm là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cúm (Influenza virus) gây ra, chủ yếu tấn công hệ hô hấp bao gồm mũi, họng, khí quản, phế quản và trong những trường hợp nặng có thể lan xuống phổi.

Virus cúm lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp, thông qua các giọt bắn chứa virus được phát tán khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Ngoài ra, virus cũng có thể tồn tại trên các bề mặt như điện thoại, tay nắm cửa, bàn phím… Khi người lành chạm vào các bề mặt này rồi đưa tay lên mắt, mũi hoặc miệng sẽ gia tăng nguy cơ nhiễm bệnh.

Bệnh cúm có 3 loại khác nhau có thể ảnh hưởng đến sức khoẻ con người:

  • Cúm A: còn được gọi là cúm mùa, được tìm thấy ở nhiều loại động vật, đặc trưng bởi sự biến đổi di truyền liên tục, tạo ra các biến chủng mới làm nguyên nhân gây ra dịch bệnh, các phân nhóm bệnh đang được lưu hành hiện nay bao gồm A (H1N1) và A (H3N2), khác biệt bởi cấu trúc protein bề mặt và khả năng liên kết tế bào.
  • Cúm B: giống như cúm A, cúm B cũng có thể gây bùng phát dịch theo mùa, thường ảnh hưởng nhiều đến trẻ em. Khác biệt với cúm A ở đặc tính di truyền thay đổi chậm hơn và chỉ gây bệnh trên người.
  • Cúm C: gây các triệu chứng hô hấp nhẹ hơn cúm A và B và ít hình thành biến chứng nguy hiểm, ít khả năng gây ra dịch bệnh.

Bệnh cúm có thể gặp ở mọi lứa tuổi, với tỷ lệ nhiễm ước tính khoảng 5–10% ở người lớn và 20–30% ở trẻ em mỗi năm, nguy cơ lớn nhất nằm ở khả năng lây lan nhanh, dễ bùng phát thành dịch.

Các triệu chứng lâm sàng của bệnh bao gồm:

  • Sốt trên 38 độ C
  • Đau cơ bắp
  • Ớn lạnh
  • Đau đầu
  • Ho khan
  • Mệt mỏi
  • Nghẹt mũi
  • Viêm họng
  • …..

Ở giai đoạn đầu, cúm có thể giống cảm lạnh thông thường với sổ mũi, hắt hơi, đau họng. Tuy nhiên, cúm thường khởi phát đột ngột và diễn tiến nhanh, trong khi cảm lạnh tiến triển chậm hơn. 

Phần lớn các trường hợp nhẹ có thể tự hồi phục sau 2–7 ngày. Tuy nhiên, ở những đối tượng như người cao tuổi, trẻ nhỏ, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính, cúm có thể gây biến chứng nặng hơn và thậm chí tử vong.

2. Cơ chế gây bệnh của virus cúm

Virus cúm (Influenza virus) một loại virus RNA sợi đơn, có cấu trúc xoắn ốc, thuộc họ Orthomyxoviridae, có khả năng biến đổi di truyền cao. Vỏ của virus có bản chất là glycoprotein gồm 2 loại kháng nguyên là kháng nguyên ngưng kết hồng cầu H (Hemagglutinin) có 18 loại và kháng nguyên trung hoà N (Neuraminidase) có 11 loại, trong đó 8 phân nhóm H và 6 phân nhóm N đã được tìm thấy ở người. 

Cấu trúc của virus cúm (Influenza virus)
Hình 1: Cấu trúc của virus cúm (Influenza virus)

Khi tổ hợp của các kháng nguyên này sắp xếp khác nhau tạo nên các phân type khác nhau của virus cúm A. Trong quá trình lưu hành, 2 kháng nguyên H và N luôn luôn biến đổi, đặc biệt là kháng nguyên H. Những biến đổi nhỏ liên tục gọi là “trôi” kháng nguyên (antigenic drift) gây nên dịch cúm theo mùa. Khi những chuyển đổi kháng nguyên (antigenic shift) biến đổi lớn do tái tổ hợp giữa virus cúm người và động vật tạo nên type kháng nguyên mới có thể dẫn đến đại dịch cúm toàn cầu.

Quá trình xâm nhập và gây bệnh của virus cúm có thể được mô tả ngắn gọn như sau:

Sau khi xâm nhập qua đường hô hấp, virus sẽ bám vào tế bào biểu mô khí quản, phế quản và tấn công vào tế bào vật chủ qua các bước:

  1. Nội hóa qua trung gian thụ thể
  2. Vận chuyển đến thể nội bào muộn có môi trường axit
  3. pH thấp kích hoạt HA, giúp màng virus hợp nhất với màng nội bào
  4. Giải phóng phức hợp vRNP và vận chuyển vào nhân để phiên mã và nhân lên
Hình 2: Quá trình xâm nhập của virus cúm (Influenza virus)

Virus sau đó phá hủy tế bào chủ và được thải ra ngoài qua dịch tiết đường hô hấp trong 5–10 ngày, đạt đỉnh lây nhiễm trong 1–3 ngày đầu khởi phát bệnh.

3. Biến chứng của bệnh cúm

Ở trẻ em dưới 5 tuổi, người cao tuổi và người có bệnh nền, cúm có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng như:

  • Viêm phổi do virus cúm hoặc bội nhiễm vi khuẩn
  • Viêm não, viêm màng não
  • Viêm tai giữa, viêm xoang
  • Viêm cơ, tiêu cơ vân
  • Suy hô hấp, suy thận, tổn thương đa cơ quan
  • Tăng tình trạng các bệnh mạn tính như suy tim, hen phế quản, đái tháo đường

Trong đó, viêm phổi do cúm là biến chứng nguy hiểm hàng đầu và có thể đe dọa tính mạng.

4. Chẩn đoán và phòng ngừa bệnh cúm

Một số xét nghiệm nhằm phát hiện virus cúm trong bệnh phẩm hô hấp như:

  • RT-PCR: Là phương pháp có độ đặc hiệu cao và đặc trưng nhất để kiểm tra và phân loại virus cúm. Phương pháp này cho ra kết quả trong vòng 4-6 giờ.

Trong đó, TopSENSI ® Human FluA/B RT-qPCR Kit is designed to detect the presence of IAV (M gene) and IBV (NP gene) associated with human seasonal influenza using the RT‑qPCR technique. 

  • Simple process easy manipulation
  • Rapid PCR execution time chỉ trong khoảng 2 giờ
  • High specificity and sensitivity
  • Taqman probe technology
TopSENSI ® Human FluA/B RT-qPCR Kit
  • Miễn dịch huỳnh quang: Thời gian cho kết quả nhanh nhưng độ nhạy và độ đặc hiệu thấp hơn RT-PCR.
  • Xét nghiệm nhanh (RIDTs): Cho kết quả sau 10–15 phút, tuy nhiên độ chính xác hạn chế, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi bệnh nhân, thời gian lấy mẫu và chủng virus.
  • Phân lập virus: Không phải là xét nghiệm sàng lọc, nhưng trong thời gian bệnh cúm hoạt động nên thực hiện trên mẫu bệnh phẩm thu thập từ những người nghi ngờ mắc bệnh, đặc biệt là những đối tượng có yếu tố dịch tễ với cúm.
  • Xét nghiệm huyết thanh: Cho kết quả nhanh, nhưng độ nhạy và độ đặc hiệu không cao.

Các biện pháp phòng ngừa cúm hiệu quả bao gồm:

  • Tiêm vắc xin cúm hàng năm
  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn
  • Che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi
  • Hạn chế tiếp xúc nơi đông người trong mùa dịch
  • Chủ động theo dõi sức khỏe và xét nghiệm sớm khi có triệu chứng nghi ngờ

5. Tài liệu tham khảo

Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec. (2025). Cúm (Influenza).
https://www.vinmec.com/vie/benh/cum-3162

Bouvier, N. M., & Palese, P. (2008). The biology of influenza viruses. Vaccine, 26(Suppl 4), D49–D53.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2715838/

Centers for Disease Control and Prevention. (2024). Transmission of influenza. In Epidemiology and Prevention of Vaccine-Preventable Diseases (The Pink Book). U.S. Department of Health and Human Services.
https://www.cdc.gov/pinkbook/hcp/table-of-contents/chapter-12-influenza.html#:~:text=chronic%20carrier%20state.-,Transmission,eyes%2C%20nose%2C%20or%20mouth

Centers for Disease Control and Prevention. (2025). Types of influenza viruses.
https://www.cdc.gov/flu/about/viruses-types.html?CDC_AAref_Val=https://www.cdc.gov/flu/about/viruses/types.htm

Tamanh Hospital. (2025). Bệnh cúm – Nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và điều trị.
https://tamanhhospital.vn/benh/benh-cum/

ABT BIOLOGICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED

ABT is a biotechnology company specializing in providing comprehensive solutions in the field of molecular biology diagnostics. We have become one of the important bridges to bring biological research achievements closer to practice, especially in preventing the Covid-19 pandemic.

Contact us

Factory 6.07 and 5.02, Lot L2, Long Hau - Hiep Phuoc Street, Long Hau Industrial Park, Hamlet 3, Long Hau Commune, Can Giuoc District, Long An Province, Vietnam.

No. 1-3, Street 13B, Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan District, Ho Chi Minh City

0903 307 258
028 2216 0885

oversea@abtvn.com

Scroll to Top