1. Màng lọc HEPA là gì?
HEPA là viết tắt của từ High Efficiency Particulate Air Filter là một tiêu chuẩn về tỷ lệ hiệu quả trong việc lọc khí. Các bộ lọc đạt tiêu chuẩn HEPA gọi tắt là bộ lọc HEPA có khả năng lọc được 99,95% các hạt có kích thước từ 0,3 µm theo tiêu chuẩn Châu Âu.

2. Cấu tạo và nguyên lý màng lọc HEPA
2.1. Cấu tạo bộ lọc HEPA
Thông thường, bộ lọc HEPA được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu đặc biệt, bao gồm:
- Lớp khung: Thường được làm từ kim loại hoặc nhựa cứng, có tác dụng bảo vệ và định hình cho các lớp vật liệu bên trong.
- Lớp lưới lọc: Gồm nhiều lớp sợi tổng hợp siêu nhỏ, có đường kính chỉ từ 0,2 đến 2 micromet, được xếp chồng lên nhau một cách ngẫu nhiên tạo thành mạng lưới dày đặc. Kích thước khe hở giữa các sợi nhỏ chỉ khoảng 0,3 micromet, đây là yếu tố quyết định hiệu quả lọc bụi của bộ lọc HEPA.
- Lớp keo dán: Giữ các lớp vật liệu trong bộ lọc cố định với nhau.
- Lớp đệm lót: Giúp bảo vệ lớp lưới lọc khỏi bụi bẩn và hư hỏng.
Trong đó, lớp lưới lọc là bộ phận quan trọng nhất của bộ lọc HEPA, quyết định hiệu quả lọc bụi của bộ lọc. Lớp lưới lọc được cấu tạo từ các sợi tổng hợp siêu nhỏ, thường là:
- Sợi cellulose: Loại sợi phổ biến nhất, có giá thành rẻ và hiệu quả lọc bụi cao.
- Sợi thủy tinh: Có khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với sợi cellulose, thường được sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt.
- Sợi tổng hợp khác: Như polyester, polypropylene,… có thể được sử dụng để tạo ra các bộ lọc HEPA với những đặc tính riêng biệt.
Các sợi trong lớp lưới lọc được xếp chồng lên nhau một cách ngẫu nhiên, tạo thành mạng lưới dày đặc với kích thước khe hở chỉ khoảng 0,3 micromet. Kích thước này nhỏ hơn nhiều so với kích thước của các hạt bụi siêu nhỏ, vi khuẩn, virus và các chất ô nhiễm khác, giúp bộ lọc HEPA có thể giữ lại hiệu quả các loại hạt này.
Ngoài lớp màng lọc chính là lớp màng lọc HEPA ra thì còn có màng lọc thô, màng lọc khử mùi…, mỗi màng lọc đều có ứng dụng và mang đến kết quả khác nhau.

2.2. Cơ chế hoạt động của màng lọc HEPA
Cơ chế hoạt động của màng lọc HEPA rất đơn giản, không khí ban đầu sẽ được đẩy qua màng lọc, bộ lọc được cấu tạo có các lớp xếp chồng lên nhau tạo khe hở rất nhỏ sẽ chặn các chất gây ô nhiễm trong không khí thông qua áp lực điều chuyển. Sau khi qua màng lọc, hạt bụi bẩn sẽ được giữ lại, không khí sạch sẽ được đi qua.
Vì kích thước khe hở chỉ 0,3 micromet, cho nên các hạt bụi siêu mịn từ 0,3 micromet trở lên đều bị giữ lại.

2.3. Phân loại bộ lọc HEPA
Có 3 loại bộ lọc HEPA với các hiệu suất khác nhau như:
2.3.1. Bộ lọc EPA
Được viết tắt của từ Efficient Particulate Air Filter và có 3 cấp độ lọc:
- Lọc E10: lọc được 85% bụi trong môi trường
- Lọc E11: lọc được 95% bụi trong môi trường
- Lọc E12: lọc được 99,5% bụi trong môi trường
2.3.2. Bộ lọc HEPA
Được viết tắt của từ High Efficiency Particulate Air. Và có 2 cấp độ lọc:
- Lọc H13 lọc được 99,95% bụi bẩn trong không khí
- Lọc H14 lọc được 99,995% bụi bẩn trong không khí
2.3.3. Bộ lọc Ultra HEPA filter – ULPA
Được viết tắt của Ultra Low Penetration Air Filter có khả năng lọc đến 99,999995% bao gồm bụi bẩn, phấn hoa, khói thuốc, bụi có kích thước 0,3 micromet. Có 3 cấp độ lọc như sau:
- U15: lọc được 99,9995% bụi bẩn trong không khí
- U16: lọc được 99,99995% bụi bẩn trong không khí
- U17: lọc được 99,999995% bụi bẩn trong không khí
3. Ứng dụng màng lọc khí HEPA
Với khả năng có thể lọc được những bụi bẩn trong không khí có kích nhỏ, bộ lọc HEPA được sử dụng rộng rãi trong những môi trường, thiết bị yêu cầu không khí sạch như phòng sạch, bệnh viện, y tế, công nghiệp…
- Ứng dụng trong phòng sạch: màng lọc HEPA xuất hiện trong các thiết bị tạo ra khí sạch như FFU, HEPA Box, AHU, BFU… Air Shower, Passbox..
- Ứng dụng trong thiết bị y tế : Tủ An toàn sinh học, máy lọc khí, máy hút bụi…

Bạn đang cần tủ ATSH cấp II với màng lọc HEPA chất lượng cao cho phòng lab?
Đăng ký tư vấn miễn phí cùng chuyên viên kỹ thuật ABT để chọn đúng thiết bị và được hướng dẫn bảo trì bộ lọc đúng chuẩn!
4. Khi nào thay màng lọc và cách vệ sinh đúng cách
Tuổi thọ của bộ lọc HEPA phụ thuộc nhiều vào yếu tố như môi trường sử dụng, tần suất sử dụng, mức độ ô nhiễm. Dưới đây là một số thông tin tham khảo về tuổi thọ bộ lọc HEPA:
- Thời gian sử dụng trung bình:
- Môi trường phòng thí nghiệm: Thường từ 1 đến 3 năm tùy vào mức độ sử dụng và loài sinh khuẩn xử lý
- Môi trường y tế: Thường từ 6 tháng đến 1 năm do yêu cầu chất lượng không khí và độ sạch cao hơn.
- Dấu hiệu cần thay thế bộ lọc HEPA:
- Giảm thiểu hiệu suất lọc: cảm nhận thấy hiệu suất lọc giảm, không khí không còn trong lành, có mùi khó chịu hơn trước.
- Dùng thiết bị đo, hiệu chuẩn định kỳ: tốc độ gió ra cũng như nồng độ bụi suy giảm không đạt thông số kỹ thuật yêu cầu.
Chủ động theo dõi màng lọc
Thay vì để người dùng phải “tự ước lượng” hoặc chỉ dựa vào lịch bảo trì định kỳ, tủ ATSH ABT đã tích hợp tính năng hiển thị thời gian sử dụng màng lọc HEPA, dễ dàng theo dõi tuổi thọ màng lọc, nhắc nhở kỹ thuật viên kịp thời kiểm tra và bảo trì.
4.1. Hướng dẫn vệ sinh tủ An toàn Sinh học ABT
Step 1: Nâng cửa kính lên vị trí Safe Max (chiều cao cao nhất của cửa kính)
Step 2: Vệ sinh xung quanh buồng tủ bằng cồn 70°C.
Nếu bị đổ hoá chất xuống phía dưới mặt đáy tủ hoặc bụi bẩn, dùng móc để tháo 3 tấm mặt dưới của tủ ra và sau đó vệ sinh bằng cồn.
Chính sách Bảo trì – Bảo dưỡng định kỳ 6 tháng một lần ( tùy theo nhu cầu sử dụng) trong 2 năm dành cho tất cả thiết bị Giải Pháp Y Sinh ABT.
4.2. Bảo dưỡng định kỳ
Đối với các thiết bị y tế: Cần kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo hiệu suất màng lọc, cũng như chất lượng không khí, đảm bảo môi trường thao tác.
Đối với các thiết bị khác: Cần phải tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để thay thế, vệ sinh bộ lọc đúng cách.
Màng lọc HEPA là yếu tố cốt lõi quyết định an toàn của thiết bị tại phòng lab, đặc biệt tủ An toàn Sinh học cấp II, tủ PCR hay máy lọc không khí. Với thiết bị ABT, người dùng và mẫu bệnh phẩm được bảo vệ tối đa nhờ màng lọc HEPA đạt chuẩn và tính năng hiển thị tuổi thọ lọc thông minh.
Liên hệ ABT để được tư vấn giải pháp phù hợp cho phòng lab của bạn!





