Viêm gan C là một trong những nguyên nhân gây nên viêm gan mãn tính dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Bài viết cung cấp các thông tin liên quan đến viêm gan C, các xét nghiệm và thông tin liên quan như: sự khác nhau của viêm gan B và C, điều trị bệnh và liệu có khả năng tái lại sau khi điều trị khỏi hay không?
1. Viêm gan C
1.1 Tổng quan viêm gan C
Virus Viêm gan C, ban đầu được biết đến như một loại “vi-rút gây tổn thương gan” (không phải Viêm gan A hay B), được xác định chính xác vào năm 1989 với tên gọi Hepatitis C (HCV). Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2021, có khoảng 58 triệu ca nhiễm HCV mãn tính toàn cầu, với 1,5 triệu ca nhiễm mới mỗi năm và 399.000 ca tử vong.
Viêm gan C là một bệnh truyền nhiễm gây tổn thương gan do virus HCV gây ra. HCV có kích thước nhỏ (55-65nm), thuộc chi Hepacivirus, họ Flaviviridae, và có vật chất di truyền là RNA sợi đơn dương tính. Virus này có cấu trúc đa diện đều, với lớp vỏ lipid ngoài cùng chứa glycoprotein E1 và E2. RNA của virus dài 9600 nucleotide, mã hóa một chuỗi protein đơn khoảng 3300 acid amin và các protein nhỏ khác.
HCV có 7 kiểu gen chính (1 đến 7) và 67 kiểu phụ, trong đó các kiểu gen 1, 2, 3 và 6 phổ biến và gây bệnh chính tại Việt Nam. RNA virus có các đầu 5’URT và 3’URT tham gia vào quá trình dịch mã và sao chép. RNA mã hóa cho 11 protein khác nhau chia thành hai nhóm:
- Nhóm protein cấu trúc gồm protein lõi C, protein vỏ E1 và E2. E1 hỗ trợ dung hợp vào tế bào chủ, còn E2 hoạt động như thụ thể tiếp nhận.
- Nhóm protein phi cấu trúc gồm P7, NS2, NS3, NS4A, NS4B, NS5A và NS5, tham gia vào các quá trình xâm nhập, nhân lên và hoàn thiện virus.

HCV xâm nhập vào tế bào gan qua thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào, tiến hành nhập bào (endocytosis), và giải phóng RNA. RNA được dịch mã, cắt thành các đoạn mã hóa và không mã hóa protein, nhân đôi và tổng hợp HCV-RNA mới. Virus hoàn chỉnh sau đó được tạo thành qua bộ máy Golgi, phá vỡ tế bào gan, và tiếp tục xâm nhiễm các tế bào khác.
1.2 Nguyên nhân nhiễm Viêm gan C
Virus viêm gan C (HCV) lây truyền qua ba con đường:
- Đường máu
- Đường tình dục
- Từ mẹ sang con khi sinh.
Lây truyền qua đường máu có tỷ lệ cao nhất, do tiếp xúc với máu hoặc các vật dụng cá nhân có thể gây trầy xước. Quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm bệnh cũng có thể lây truyền HCV. Mặc dù HCV lây truyền từ mẹ sang con có tỷ lệ thấp (khoảng 5%), việc sinh thường hay sinh mổ đều có nguy cơ.
Virus HCV không lây qua sữa mẹ, nhưng cần thận trọng khi cho con bú. Một số bệnh nhân không biết rõ nguyên nhân lây nhiễm. Viêm gan C là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao và có thể gây suy gan, xơ gan, hoặc ung thư gan. Hiện chưa có vắc-xin phòng ngừa viêm gan C.
1.3 Sự khác nhau của viêm gan C và viêm gan B
Viêm gan B và viêm gan C đều là bệnh viêm gan do virus với các triệu chứng tương tự nhau. Sự khác biệt chính giữa hai loại viêm gan này là viêm gan B có thể lây truyền qua tiếp xúc với các dịch cơ thể của người nhiễm bệnh, trong khi viêm gan C chủ yếu lây qua đường máu.
Cả viêm gan B và C đều không lây qua đường hô hấp, qua sữa mẹ, khi dùng chung thức ăn hoặc khi ôm người bị nhiễm bệnh.Nhiều người mắc viêm gan không nhận ra mình bị bệnh cho đến khi bệnh đã tiến triển nặng.
2. Các xét nghiệm viêm gan C hiện tại
2.1 Xét nghiệm men gan
Hiện nay, hai loại xét nghiệm chức năng gan phổ biến là ALT và AST. Khi gan hoạt động bình thường, cả hai chỉ số này đều dưới 40UI. Nếu có bệnh lý về gan, các chỉ số này có thể tăng gấp 2 đến 3 lần. Việc xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

2.2 Xét nghiệm anti-HCV
Xét nghiệm này giúp sàng lọc bệnh nhân viêm gan C, một trong những nguyên nhân dẫn đến ung thư gan. Anti-HCV là kháng thể chống lại virus HCV. Kết quả xét nghiệm có thể như sau:
- Âm tính: Có thể bạn đang trong giai đoạn cửa sổ (mới bị nhiễm) hoặc chưa từng nhiễm virus viêm gan C.
- Dương tính: Có hai khả năng, bạn đang nhiễm viêm gan C hoặc đã từng nhiễm nhưng cơ thể đã tiêu diệt virus hoặc bạn đã điều trị khỏi.
Xét nghiệm anti-HCV chỉ giúp xác định xem bạn có nhiễm virus viêm gan C hay không. Để biết tình trạng lây nhiễm và phương pháp điều trị, cần thực hiện thêm các xét nghiệm khác.
2.3 Xét nghiệm định tính HCV-RNA
Nếu kết quả anti-HCV dương tính, cần thực hiện xét nghiệm HCV-RNA để chẩn đoán bệnh. Xét nghiệm này phát hiện dấu vết của virus viêm gan C trong máu.
- Âm tính (HCV-RNA-): Không có virus trong máu, có thể virus đang bị ức chế hoặc bạn đã tự khỏi (chiếm <20% trường hợp).
- Dương tính (HCV-RNA+): Bạn đang nhiễm virus viêm gan C và cần điều trị kịp thời.
Nếu kết quả anti-HCV và HCV-RNA đều dương tính, bạn đã nhiễm virus viêm gan C.
2.4 Xét nghiệm định lượng HCV-RNA
Phương pháp này giúp theo dõi và điều trị bệnh bằng cách xác định lượng virus viêm gan C trong máu. Dựa vào số lượng virus và sự thay đổi của nó, bác sĩ có thể đánh giá phản ứng của bệnh nhân với điều trị.

2.5 Xét nghiệm xác định nhóm virus viêm gan C
Xét nghiệm này hỗ trợ trong quá trình điều trị. Trên thế giới có 6 nhóm virus viêm gan C, ở Việt Nam thường gặp 4 nhóm:
- Nhóm 1 và 6 chiếm 90%, có tỷ lệ tái phát cao hơn.
- Nhóm 2 và 3 dễ điều trị hơn và có nguy cơ tái phát thấp hơn so với nhóm 1 và 6.
3. Điều trị viêm gan C?
Không giống như Viêm gan A và Viêm gan B, hiện chưa có vắc-xin cho Viêm gan C. Nhiễm viêm gan C được điều trị bằng thuốc kháng virus nhằm loại bỏ virus khỏi cơ thể. Bác sĩ có thể kê đơn một loại thuốc hoặc kết hợp hai đến ba loại thuốc dùng trong 12-24 tuần hoặc lâu hơn. Trong thời gian này, xét nghiệm máu và thăm khám bác sĩ là cần thiết để theo dõi và đánh giá phản ứng của bạn với điều trị.
Mục đích của việc sử dụng thuốc để điều trị Viêm gan C bao gồm:
- Loại bỏ virus viêm gan C khỏi máu
- Làm chậm sự tiến triển của viêm và sẹo gan
- Giảm nguy cơ phát triển xơ gan và ung thư gan
Các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết quả điều trị là:
- Kiểu gen viêm gan C của bạn
- Tình trạng xơ gan (sẹo nặng ở gan)
- Tuân thủ đúng hướng dẫn uống thuốc; không bỏ lỡ liều nào
4. Viêm gan C có tái lại không?
Theo một nghiên cứu đăng trên tạp chí Clinical Infectious Diseases, phân tích tổng hợp từ hơn 9000 người nhiễm virus viêm gan C cho thấy tỷ lệ tái phát viêm gan C trong vòng 5 năm là 0,95% ở nhóm nguy cơ thấp (chỉ nhiễm HCV, không có HIV và không thuộc nhóm nguy cơ tái nhiễm HCV), 10,67% ở nhóm nguy cơ cao (chỉ nhiễm HCV nhưng có ít nhất một yếu tố nguy cơ như tiêm chích ma túy hoặc ở tù) và 15,02% ở nhóm đồng nhiễm HCV/HIV.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), ngay cả khi bạn đã khỏi bệnh hoặc đạt được đáp ứng virus kéo dài sau điều trị viêm gan C, điều này không có nghĩa bạn sẽ miễn dịch với các virus viêm gan C mới trong tương lai. Thuốc điều trị chỉ giúp loại bỏ virus HCV hiện tại chứ không tạo miễn dịch lâu dài. Do đó, nhiễm virus viêm gan C một lần không cung cấp khả năng miễn dịch cho các lần tái nhiễm. Một người có thể tái nhiễm viêm gan C sau khi virus được loại bỏ tự nhiên hoặc sau khi điều trị.
Các trường hợp dễ bị tái nhiễm viêm gan C bao gồm:
- Dùng chung kim tiêm với người mắc bệnh.
- Người bị nhiễm HIV.
- Xỏ lỗ tai hoặc xăm bằng dụng cụ không được khử trùng.
- Quan hệ tình dục với nhiều bạn tình mà không dùng biện pháp an toàn.
- Nhân viên y tế tiếp xúc với máu người bệnh.
- Có người thân trong gia đình mắc bệnh viêm gan C.
Nguồn tham khảo:
- World Health Organization. Hepatitis C. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hepatitis-c
- Altaira D. Dearbor, Joseph Marcotrigiano. Hepatitis C Virus Structure: Defined by What It Is Not. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6938659/#:~:text=HCV%20contains%20a%209.6%2Dkbp,the%20nonstructural%20(NS)%20proteins.
- Jean Dubuisson. Virology and cell biology of the hepatitis C virus life cycle. https://www.journal-of-hepatology.eu/article/S0168-8278(14)00461-9/fulltext
- Caruntu FA, Benea L. Acute hepatitis C virus infection: Diagnosis, pathogenesis, treatment. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/17013450/
- Kohji M, Yorshiharu M. Mechanisms of Hepatitis C Virus Infection. https://journals.sagepub.com/doi/abs/10.1177/095632020301400601
- S Zaltron, A Spinetti, L Biasi, C Baiguera, F Castelli. Chronic HCV infection: epidemiological and clinical relevance. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC3495628/




