Xét nghiệm tế bào học là một trong những kỹ thuật quan trọng giúp phát hiện sớm các bất thường ở tế bào, đặc biệt trong tầm soát ung thư cổ tử cung và nhiều bệnh lý khác. Cùng với sự phát triển của công nghệ, phương pháp tế bào học trên nền dịch – Liquid-Based Cytology (LBC) ngày càng được ứng dụng rộng rãi như một phương pháp cải tiến so với kỹ thuật phết lam truyền thống nhờ khả năng cải thiện chất lượng tiêu bản, giảm tỷ lệ mẫu không đạt và hỗ trợ việc đánh giá hình thái tế bào.
Vậy một mẫu bệnh phẩm sẽ trải qua những bước nào từ khi được thu nhận đến khi có kết quả xét nghiệm? Hãy cùng tìm hiểu quy trình thực hiện xét nghiệm tế bào học bằng công nghệ LBC trong bài viết dưới đây.
1. Vai trò của xét nghiệm tế bào học trong chẩn đoán bệnh
Xét nghiệm tế bào học (Cytology) là kỹ thuật phân tích hình thái của các tế bào được thu thập từ cơ thể nhằm phát hiện những thay đổi bất thường, từ viêm nhiễm, tổn thương tiền ung thư đến ung thư.
Tùy theo từng mục đích chẩn đoán, mẫu tế bào có thể được lấy từ nhiều vị trí khác nhau như:
- Cổ tử cung
- Tuyến giáp
- Đờm
- Các dịch cơ thể khác
- Nước tiểu
- Bệnh phẩm chọc hút kim nhỏ từ tuyến giáp, hạch, tuyến vú hoặc các khối tổn thương khác
Trong thực hành lâm sàng, xét nghiệm tế bào học được ứng dụng trong nhiều mục đích khác nhau, bao gồm:
- Tầm soát ung thư cổ tử cung: Phát hiện các tổn thương tiền ung thư trước khi chúng tiến triển thành ác tính, điển hình là xét nghiệm Pap smear trong tầm soát ung thư cổ tử cung.
- Hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý viêm, nhiễm trùng hoặc u: Cung cấp thông tin về hình thái tế bào để bác sĩ đưa ra hướng chẩn đoán, kết hợp với các xét nghiệm khác như mô bệnh học, xét nghiệm HPV.
- Theo dõi hiệu quả điều trị và nguy cơ tái phát: Đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát ở bệnh nhân đã điều trị các bệnh lý ác tính.
Trước đây với kỹ thuật phết tế bào truyền thống (phết trực tiếp lên lam kính), mẫu bệnh phẩm thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như máu, chất nhầy, tế bào viêm che lấp, dẫn đến tỷ lệ mẫu không đạt chuẩn khá cao và có thể bỏ sót tổn thương. Chính vì thế, công nghệ tế bào học nhúng dịch LBC (Liquid-Based Cytology) ra đời nhằm khắc phục những hạn chế này, bằng cách xử lý mẫu trong môi trường dung dịch bảo quản trước khi tạo tiêu bản, giúp loại bỏ tạp chất và phân bố tế bào đồng đều hơn trên lam kính.
2. Quy trình thực hiện xét nghiệm tế bào học bằng công nghệ LBC
Công nghệ LBC (Liquid-Based Cytology) hiện là phương pháp được ưu tiên ứng dụng trong tầm soát ung thư cổ tử cung nhờ khả năng tạo ra tiêu bản tế bào chất lượng cao và cho phép thực hiện các xét nghiệm bổ sung từ cùng một mẫu bệnh phẩm. Quy trình xét nghiệm gồm 5 bước chính:
Bước 1: Thu thập mẫu tế bào cổ tử cung
Bác sĩ sử dụng chổi lấy mẫu chuyên dụng (cytobrush hoặc cervix brush) để quét nhẹ vùng chuyển dạng cổ tử cung, vị trí tiếp giáp giữa biểu mô tuyến và biểu mô vảy, nơi các tổn thương tiền ung thư thường xuất hiện đầu tiên. Việc lấy đúng vùng chuyển dạng là yếu tố quyết định đến độ nhạy của xét nghiệm.
Bước 2: Bảo quản mẫu trong lọ dung dịch chuyên dụng
Thay vì phết trực tiếp mẫu lên lam kính như phương pháp truyền thống, đầu chổi được đưa ngay vào lọ dung dịch bảo quản, xoay nhẹ theo hướng dẫn để giải phóng tế bào, sau đó tháo rời đầu chổi và giữ lại trong lọ.
Dung dịch bảo quản có vai trò ổn định hình thái tế bào, ngăn ngừa hiện tượng tế bào bị khô, vỡ hoặc nhiễm khuẩn trong quá trình vận chuyển đến phòng xét nghiệm. Nhờ đó, mẫu có thể được bảo quản trong thời gian lên đến vài tuần mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Bước 3: Xử lý mẫu tự động tại phòng xét nghiệm
Dung dịch trong lọ mẫu sẽ được đưa vào máy phết tế bào tự động. Thiết bị sử dụng công nghệ màng lọc hoặc ly tâm để loại bỏ các tạp chất gây nhiễu như dịch nhầy, hồng cầu dư thừa và các mảnh vụn. Sau đó, máy sẽ phân tán và dàn đều các tế bào lên một vùng nhỏ trên lam kính, tạo thành một lớp tế bào mỏng và dàn phẳng (monolayer).

Quá trình này giúp tạo ra tiêu bản sạch, rõ nét, các tế bào không chồng chéo lên nhau, từ đó hỗ trợ bác sĩ đọc kết quả dễ dàng hơn và nâng cao độ chính xác so với phương pháp phết thủ công truyền thống.
Bước 4: Nhuộm và xem kết quả dưới kính hiển vi hoặc trên phần mềm máy tính
Tiêu bản sau đó sẽ được nhuộm theo phương pháp Papanicolaou (nhuộm Pap) để phân biệt rõ nhân tế bào và bào tương theo màu sắc đặc trưng. Trong đó, quá trình nhuộm sử dụng ba loại thuốc nhuộm chính gồm:
- Hematoxylin: Nhuộm nhân tế bào thành màu xanh.
- Eosin: Nhuộm bào tương thành màu hồng.
- Orange G-6: Nhuộm các tế bào sừng hóa thành màu cam.

Sự tương phản màu sắc giữa các thuốc nhuộm giúp làm nổi bật những đặc điểm hình thái của tế bào, từ đó hỗ trợ đánh giá chính xác tình trạng của mẫu.
Thông thường, các phòng xét nghiệm có thể thực hiện nhuộm thủ công bằng hệ thống bể nhuộm, trong đó kỹ thuật viên trực tiếp chuyển lam qua từng bể và kiểm soát thời gian nhuộm. Với xu hướng tư động hóa, nhiều đơn vị hiện nay đã ứng dụng hệ thống nhuộm tự động nhằm đảm bảo thời gian và năng suất, giảm sai sót trong thao tác thủ công cũng như bảo vệ sức khỏe cho kỹ thuật viên .
Bước 5. Quan sát kết quả và đưa ra kết luận chẩn đoán
Sau khi hoàn tất quá trình nhuộm, bác sĩ sẽ đọc tiêu bản dưới kính hiển vi quang học, đánh giá hình thái nhân tế bào, tỷ lệ nhân/bào tương, mức độ dị sản và phân loại kết quả theo hệ thống Bethesda.
Ngoài việc quan sát trực tiếp dưới kính hiển vi, hình ảnh tiêu bản còn có thể được số hóa thông qua máy quét tiêu bản. Hệ thống này chuyển đổi tiêu bản thực tế thành hình ảnh kỹ thuật số để hiển thị trên màn hình máy tính, đồng thời hỗ trợ thao tác ghi chú, lưu trữ và quản lý dữ liệu thuận tiện hơn.
3. Những điều cần lưu ý trong quá trình thực hiện xét nghiệm tế bào học
Để đảm bảo kết quả xét nghiệm tế bào học chính xác và hạn chế phải lấy mẫu lại, người thực hiện cũng như người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:
Đối với người được lấy mẫu
Khi có nhu cầu xét nghiệm tế bào học, đặc biệt là ở vùng cổ tử cung, người bệnh thường được khuyến cáo:
- Không quan hệ tình dục trong khoảng 24–48 giờ trước khi lấy mẫu.
- Không thụt rửa âm đạo.
- Không sử dụng thuốc đặt hoặc kem âm đạo nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
- Tránh lấy mẫu trong thời gian hành kinh.
- Thông báo cho nhân viên y tế nếu đang có viêm nhiễm, ra huyết bất thường hoặc đang mang thai.
Đối với quá trình thu thập và bảo quản mẫu
- Dụng cụ lấy mẫu cần thao tác đúng kỹ thuật để thu được đủ số lượng tế bào đại diện, đặc biệt tại vùng chuyển tiếp biểu mô.
- Mẫu cần được nhúng vào dung dịch bảo quản ngay sau khi lấy, tránh để mẫu tiếp xúc không khí quá lâu gây khô hoặc thoái hóa tế bào.
- Lọ mẫu cần ghi đầy đủ thông tin định danh, tránh nhầm lẫn giữa các bệnh nhân.
- Thời gian và điều kiện vận chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm cần tuân thủ khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo chất lượng tế bào không bị ảnh hưởng.
Bên cạnh đó, có thể ứng dụng các phần mềm quản lý thông tin như DPIS kết hợp với mã vạch giúp đồng bộ dữ liệu từ khâu tiếp nhận mẫu, xử lý, tạo tiêu bản đến trả kết quả. Mỗi mẫu bệnh phẩm được gán một mã định danh duy nhất, giúp truy xuất thông tin nhanh chóng, giảm nguy cơ nhầm lẫn giữa các bệnh nhân và hỗ trợ quản lý xuyên suốt trên cùng một hệ thống phần mềm
Kiểm soát chất lượng trong phòng xét nghiệm
- Hệ thống xử lý mẫu tự động cần được hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ để đảm bảo chất lượng tiêu bản đồng nhất giữa các lần xét nghiệm.
- Quy trình nhuộm cần tuân thủ nghiêm ngặt về thời gian và nồng độ thuốc nhuộm để tránh làm sai lệch hình thái tế bào.
- Bác sĩ đọc kết quả cần được đào tạo chuyên sâu về tế bào học, có kinh nghiệm phân biệt các biến đổi lành tính, viêm nhiễm với các tổn thương tiền ung thư hoặc ác tính.
- Kết quả tế bào học cần được đối chiếu với thông tin lâm sàng và, khi cần thiết, kết hợp thêm xét nghiệm HPV hoặc sinh thiết mô để có chẩn đoán chính xác nhất.
4. Kết luận
Xét nghiệm tế bào học bằng công nghệ Liquid-Based Cytology (LBC) đã góp phần nâng cao chất lượng tầm soát và chẩn đoán nhờ quy trình xử lý mẫu chuẩn hóa, tạo tiêu bản sạch, đồng đều và hỗ trợ quan sát hình thái tế bào rõ nét hơn.
Bên cạnh những ưu điểm về chất lượng tiêu bản, việc kết hợp các thiết bị tự động như máy phết tế bào, máy nhuộm, máy quét tiêu bản cùng hệ thống quản lý thông tin (DPIS) còn giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót trong quản lý mẫu, tối ưu thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả vận hành.
Trong bối cảnh nhu cầu tầm soát và chẩn đoán ngày càng gia tăng, việc triển khai đồng bộ các giải pháp tự động hóa và số hóa quy trình xét nghiệm tế bào học sẽ giúp các cơ sở y tế chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng chuyên môn và xây dựng hệ thống phòng xét nghiệm hiện đại, chính xác và bền vững.
Tham khảo cách triển khai hệ thống tự động hóa xét nghiệm tế bào học tại đây
