Bệnh sốt rét và sốt xuất huyết: Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa

Sốt rét and sốt xuất huyết là hai căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt phổ biến ở các vùng nhiệt đới. Năm 2021, Việt Nam ghi nhận khoảng 120.000 ca mắc sốt xuất huyết, trong đó có hơn 30.000 ca nặng. Đồng thời, cả nước cũng báo cáo từ 3.500 đến 4.000 ca mắc sốt rét trong cùng năm.

Chẩn đoán chính xác bệnh là yếu tố then chốt trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị phù hợp, nhất là khi tình trạng kháng thuốc đang gia tăng.

1. Bệnh học về sốt rét và sốt xuất huyết

1.1. Định nghĩa

Bệnh sốt rét (Malaria) là một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng Plasmodium gây ra ở người, chủ yếu lây lan qua đường máu với loài muỗi Anopheles là trung gian truyền bệnh. Có 5 loại ký sinh trùng Plasmodium gây bệnh sốt rét cho con người: Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax, Plasmodium malariae, Plasmodium ovale, và Plasmodium knowlesi. Bệnh thường biểu hiện qua các cơn sốt rét điển hình với ba triệu chứng chính: rét run, sốt, và đổ mồ hôi. Bệnh có chu kỳ phát triển nhất định và sẽ kết thúc nếu không có tái nhiễm. Ký sinh trùng sốt rét tạo ra miễn dịch đặc hiệu nhưng không lâu dài.

Hình. Bệnh sốt rét và sốt xuất huyết: Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa
Figure 1. Bệnh sốt rét và sốt xuất huyết: Triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng ngừa

Bệnh lưu hành địa phương và có thể bùng phát thành dịch khi gặp điều kiện thuận lợi. Hiện nay, vẫn chưa có vaccine phòng bệnh nhưng đã có thuốc điều trị đặc hiệu và các biện pháp phòng chống. Ở Việt Nam, bệnh sốt rét thường lưu hành tại các vùng rừng, đồi núi, ven biển nước lợ và xuất hiện quanh năm, đặc biệt là vào mùa mưa. Các trường hợp mắc bệnh sốt rét được xác định khi có ký sinh trùng sốt rét trong máu, được phát hiện qua xét nghiệm lam máu nhuộm Giemsa, xét nghiệm chẩn đoán nhanh tìm kháng nguyên hoặc bằng kỹ thuật sinh học phân tử.

Virus Dengue là nguyên nhân chính gây ra bệnh sốt xuất huyết. Có bốn chủng virus Dengue được xác định là DENV-1, DENV-2, DENV-3 và DENV-4. Một người có thể bị nhiễm virus nhiều lần do các chủng virus khác nhau, và lần nhiễm sau có thể nghiêm trọng hơn lần trước. Virus Dengue lây lan qua vết cắn của muỗi cái thuộc chi Aedes, thường hoạt động mạnh vào ban ngày, đặc biệt là vào buổi sáng sớm và chiều tối.

1.2. Mối tương quan giữa bệnh sốt rét và sốt xuất huyết

Sốt rét và sốt xuất huyết, mặc dù có nhiều điểm khác biệt về mặt sinh học và lâm sàng, nhưng có mối liên quan chặt chẽ về mặt dịch tễ học và y tế công cộng.

Tiêu chíSốt rétSốt xuất huyếtMối liên quan/Tương quan
Tác nhân gây bệnhKý sinh trùng Plasmodium (5 loài)Virus Dengue (4 type huyết thanh)Khác biệt về bản chất sinh học gây ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và phòng ngừa
Vectơ truyền bệnhMuỗi AnophelesMuỗi Aedes (chủ yếu Aedes aegypti)Đều là bệnh truyền qua muỗi, chiến lược kiểm soát véc tơ có thể áp dụng cho cả hai
Cơ chế bệnh sinh• Ký sinh trùng xâm nhập vào cơ thể qua vết đốt của muỗi Anopheles.
• Trải qua chu kỳ phát triển trong gan (giai đoạn ngoài hồng cầu) và trong hồng cầu (giai đoạn trong hồng cầu).
• Sự phá vỡ hồng cầu và giải phóng merozoite gây ra các cơn sốt điển hình.
• Virus xâm nhập và nhân lên trong tế bào đích (tế bào đơn nhân, đại thực bào)
• Giải phóng cytokine gây ra hội chứng rò rỉ huyết tương
• Nhiễm trùng thứ phát với type huyết thanh khác làm tăng nguy cơ sốt xuất huyết nặng (thuyết tăng cường phụ thuộc kháng thể – ADE)
Khác biệt về cơ chế, nhưng đều có thể gây biến chứng nghiêm trọng
Triệu chứng lâm sàngTriệu chứng lâm sàng:
• Giai đoạn ủ bệnh: 7-30 ngày tùy loài.
• Giai đoạn khởi phát: Sốt, ớn lạnh, đau đầu, đau cơ.
• Giai đoạn toàn phát: -Cơn sốt điển hình: Rét run → Sốt cao → Vã mồ hôi-Chu kỳ sốt đặc trưng: 48 giờ (P. falciparum, P. vivax, P. ovale) hoặc 72 giờ (P. malariae)
• Giai đoạn sốt (2-7 ngày): Sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, đau sau hốc mắt, đau cơ khớp
• Giai đoạn nguy hiểm (24-48 giờ sau hết sốt): Thoát huyết tương, xuất huyết, suy tạng
• Giai đoạn hồi phục: Cải thiện tình trạng chung, tái hấp thu dịch thoát mạch
Có thể gây nhầm lẫn trong chẩn đoán ban đầu
Biến chứngSốt rét ác tính (sốt rét não, suy thận cấp, phù phổi cấp, hạ đường huyết)Sốc, xuất huyết nặng, suy tạngĐều có thể gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời
Chẩn đoán•Xét nghiệm tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu: Giọt dày, lam máu nhuộm Giemsa
•Kỹ thuật PCR: Phát hiện DNA của ký sinh trùng
•Test nhanh kháng nguyên: Phát hiện protein đặc hiệu của Plasmodium
•Xét nghiệm huyết học: Giảm tiểu cầu, tăng hematocrit
•Chẩn đoán huyết thanh học: NS1Ag, IgM, IgG
•Phân lập virus hoặc PCR
Cần phân biệt chính xác để có hướng điều trị phù hợp
Điều trị• Thuốc điều trị đặc hiệu: Artemisinin và dẫn xuất, Chloroquine, Primaquine
• Điều trị hỗ trợ: Hạ sốt, bù nước điện giải, truyền máu nếu cần
• Điều trị hỗ trợ: Hạ sốt, bù dịch
• Điều trị sốc: Truyền dịch, điều chỉnh rối loạn đông máu
• Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu
Khác biệt trong phương pháp điều trị, ảnh hưởng đến quản lý bệnh nhân
Phòng ngừa• Kiểm soát vectơ: Diệt muỗi, phun thuốc tồn lưu
• Bảo vệ cá nhân: Sử dụng màn tẩm hóa chất, kem chống muỗi
• Dự phòng bằng thuốc: Mefloquine, Doxycycline cho người đi vào vùng dịch
• Kiểm soát vectơ: Loại bỏ ổ chứa nước đọng, diệt bọ gậy
• Bảo vệ cá nhân: Mặc quần áo dài tay, sử dụng kem chống muỗi
• Vắc-xin: Đã được phê duyệt ở một số quốc gia, hiệu quả bảo vệ còn hạn chế
Chiến lược phòng ngừa có thể kết hợp cho cả hai bệnh
Bảng 1. Mối tương quan giữa bệnh sốt rét và sốt xuất huyết

Chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt trong việc quản lý và điều trị các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là sốt rét và sốt xuất huyết. Cả hai căn bệnh này không chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng mà còn đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.

2. Phương pháp chẩn đoán bệnh sốt xuất huyết

Bệnh sốt xuất huyết Dengue được chia làm 3 mức độ (theo Tổ chức Y tế thế giới năm 2009).

– Sốt xuất huyết Dengue
– Sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo
– Sốt xuất huyết Dengue nặng

2.1. Chẩn đoán căn nguyên vi rút Dengue

a. Xét nghiệm huyết thanh

– Xét nghiệm nhanh: tìm kháng nguyên NS1 từ ngày 1 đến ngày 7 của bệnh (ưu tiên trong 5 ngày đầu).
– Xét nghiệm ELISA hoặc test nhanh tìm kháng thể IgM, IgG từ ngày thứ 5 của bệnh nếu NS1 âm tính.

b. Xét nghiệm PCR, phân lập vi rút: lấy máu trong giai đoạn sốt (thực hiện ở các cơ sở xét nghiệm có điều kiện).

2.2. Chẩn đoán phân biệt

– Sốt phát ban do vi rút.
– Tay chân miệng.
– Sốt mò.
– Sốt rét.
– Nhiễm khuẩn huyết do liên cầu lợn, não mô cầu, vi khuẩn gram âm, …
– Sốc nhiễm khuẩn.
– Các bệnh máu.
– Bệnh lý ổ bụng cấp,…

3. Nguyên tắc chẩn đoán bệnh sốt rét theo Bộ Y Tế

3.1. Trường hợp nghi ngờ sốt rét

Là những trường hợp có sốt và có yếu tố dịch tễ.

a) Sốt: người bệnh đang sốt hoặc có tiền sử sốt trong 3 ngày gần đây.
– Có triệu chứng điển hình của cơn sốt rét: rét run, sốt và vã mồ hôi, có tính chu kỳ.
– Những người bị sốt rét lần đầu tiên thường không có cơn sốt rét điển hình mà thường sốt không thành cơn (người bệnh thấy ớn lạnh, gai rét) hoặc sốt cao liên tục, sốt dao động.

b) Yếu tố dịch tễ: đến vùng sốt rét, đang ở hoặc trở về từ vùng sốt rét lưu hành hoặc có tiền sử mắc sốt rét.

Tất cả các trường hợp nghi ngờ sốt rét đều phải làm xét nghiệm để phát hiện ký sinh trùng sốt rét. Nếu lần đầu xét nghiệm soi lam âm tính, mà vẫn còn nghi ngờ người đó bị sốt rét, thì phải xét nghiệm lại lam máu sau 8-24 giờ tốt nhất vào thời điểm người bệnh đang lên cơn sốt.

3.2. Trường hợp bệnh sốt rét xác định

Trường hợp bệnh sốt rét xác định là trường hợp có ký sinh trùng sốt rét trong máu được xác định bằng xét nghiệm lam máu nhuộm Giemsa hoặc xét nghiệm chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên hoặc kỹ thuật sinh học phân tử.

Các kỹ thuật xét nghiệm xác định ký sinh trùng sốt rét bao gồm:

a) Kỹ thuật xét nghiệm lam máu nhuộm Giemsa: là kỹ thuật phổ biến trong phát hiện ký sinh trùng sốt rét ở các cơ sở y tế, kết quả xét nghiệm ký sinh trùng có thể trả lời trong vòng 1 giờ.

b) Kỹ thuật xét nghiệm chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên sốt rét (Rapid Diagnostic Tests -RDTs): Áp dụng để chẩn đoán sốt rét tại các cơ sở y tế và y tế thôn bản, kết quả xét nghiệm ký sinh trùng có thể trả lời trong vòng 30 phút.

  • Phạm vi áp dụng: Xét nghiệm ký sinh trùng sốt rét trong mẫu máu mao mạch từ đầu ngón tay hoặc máu tĩnh mạch, nhận diện kháng nguyên của ký sinh trùng qua phản ứng miễn dịch kháng nguyên-kháng thể.
  • Nguyên lý: Kháng thể đặc trưng với ký sinh trùng sốt rét được gắn lên que thử, kết hợp với kháng nguyên tạo ra vạch dương tính.
  • Thực hiện xét nghiệm:
    • Mẫu bệnh phẩm: máu đầu ngón tay hoặc máu tĩnh mạch trong chất chống đông.
    • Thể tích: 5μl.
    • Tiến hành xét nghiệm và đọc kết quả trong 15-30 phút.

c) Kỹ thuật sinh học phân tử: Kỹ thuật xác định chất liệu di truyền (DNA hoặc RNA) của ký sinh trùng sốt rét trong máu. Áp dụng ở những nơi có đủ điều kiện kỹ thuật.

  • Phạm vi áp dụng: Áp dụng xét nghiệm ký sinh trùng sốt rét trong mẫu máu mao mạch hoặc máu tĩnh mạch, nhận diện gen đặc trưng của ký sinh trùng qua real-time PCR.
  • Thực hiện xét nghiệm:
    • Mẫu bệnh phẩm: máu toàn phần.
    • Tách chiết DNA và thực hiện PCR theo hướng dẫn của bộ kit.
    • Cài đặt chương trình nhiệt và phân tích kết quả dựa trên tín hiệu huỳnh quang từ các kênh màu.
TopSENSI® Plasmodium falciparum/vivax/malariae qPCR KIT
Figure 2. TopSENSI® Plasmodium falciparum/vivax/malariae qPCR KIT

TopSENSI® Plasmodium falciparum/vivax/malariae qPCR KIT được thiết kế để phát hiện định tính hiệu quả ký sinh trùng sốt rét P. falciparum, P. vivax and P. malariae trong mẫu máu toàn phần của mẫu DBS bằng kỹ thuật Real-time PCR. Bộ kit dựa trên phương pháp multiplex Real-time PCR khuếch đại vùng trình tự đặc trưng của Plasmodium với nhiều ưu điểm: độ đặc hiệu, độ nhạy cao, hệ thống chứng nội ngoại sinh kiểm soát quá trình ly trích và PCR.

Các yêu cầu về việc đảm bảo chất lượng trong quá trình thực hiện xét nghiệm:

1. Trước khi xét nghiệm: Đảm bảo chất lượng mẫu đầu vào:

  • Sample type: máu toàn phần trong ống chống đông, máu khô trên giấy thấm, hoặc lam máu nhuộm Giemsa.
  • Bảo quản mẫu: máu toàn phần bảo quản trong chất chống đông ở 2-8°C và xét nghiệm trong vòng 3 ngày; bảo quản ở -20°C đến -70°C có thể lưu trữ tối đa 1 năm. Mẫu máu khô trên giấy thấm và lam máu có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng, chống mốc và côn trùng.

2. Trong khi xét nghiệm:

  • Nội kiểm: Thực hiện kiểm tra định kỳ sử dụng các chứng chuẩn (âm, dương, nội kiểm) và bộ lam mẫu. Kết quả xét nghiệm chỉ được công nhận nếu:
    • Chứng dương cho kết quả dương tính.
    • Chứng âm cho kết quả âm tính.
    • Chứng nội kiểm cho kết quả đúng yêu cầu của bộ sinh phẩm.
  • Đánh giá từ bên ngoài: Tham gia đánh giá từ bên ngoài (ngoại kiểm, liên phòng hoặc phòng xét nghiệm tham chiếu) và thực hiện khắc phục nếu không đạt.

3. Sau xét nghiệm: Bảo quản và lưu trữ mẫu bệnh phẩm theo quy trình chuẩn và phương thức xử lý tùy loại mẫu xét nghiệm.

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch sốt xuất huyết. Bệnh xuất hiện ở hầu hết các tỉnh thành, đặc biệt là ở miền Nam, nơi có khí hậu nóng ẩm, thuận lợi cho sự phát triển của muỗi Aedes. Mặc dù đã có nhiều biện pháp phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được triển khai, nhưng số ca mắc sốt xuất huyết vẫn gia tăng mỗi năm, đặc biệt là vào mùa mưa.

4. Tài liệu tham khảo

https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-3377-QD-BYT-2023-Huong-dan-chan-doan-va-dieu-tri-benh-Sot-ret-577600.aspx
https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-2760-QD-BYT-2023-Huong-dan-chan-doan-dieu-tri-So-xuat-huyet-Dengue-572227.aspx
Programme, G. M. (2022, December 8). World malaria report 2022. World Health Organization. https://www.who.int/publications/i/item/9789240064898

ABT BIOLOGICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED

ABT is a biotechnology company specializing in providing comprehensive solutions in the field of molecular biology diagnostics. We have become one of the important bridges to bring biological research achievements closer to practice, especially in preventing the Covid-19 pandemic.

Contact us

Factory 6.07 and 5.02, Lot L2, Long Hau - Hiep Phuoc Street, Long Hau Industrial Park, Hamlet 3, Long Hau Commune, Can Giuoc District, Long An Province, Vietnam.

No. 1-3, Street 13B, Binh Tri Dong B Ward, Binh Tan District, Ho Chi Minh City

0903 307 258
028 2216 0885

oversea@abtvn.com

Scroll to Top