Lỡ mồm long móng đang tiến sát châu Á: Việt Nam đã sẵn sàng đối mặt FMDV?

Trong giai đoạn 2025–2026, dịch bệnh lở mồm long móng (Foot-and-Mouth Disease – FMD) đang bước vào một giai đoạn dịch tễ đáng lo ngại với sự xuất hiện và lan rộng nhanh chóng của serotype SAT1 tại Tây Á và châu Á.

Khác với các chủng FMDV type O hay A vốn lưu hành phổ biến tại Việt Nam, SAT1 là serotype ngoại lai gần như chưa có miễn dịch bảo hộ trong quần thể gia súc khu vực châu Á. Điều này khiến nguy cơ bùng phát dịch diện rộng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với ngành chăn nuôi.

Vì sao SAT1 khiến các chuyên gia thú y toàn cầu lo ngại? Lỡ mồm long móng có gì đặc biệt? (Đọc thêm)

1. Bệnh lỡ mồm long móng là gì?

Bệnh lở mồm long móng là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất đối với ngành chăn nuôi toàn cầu. Các loài động vật móng guốc chẵn (cloven-hoofed animals) có nguy cơ cảm nhiễm cao, bao gồm vật nuôi như bò, lợn, cừu, dê, trâu nước cũng như nhiều loài nhai lại hoang dã như lạc đà.

Đặc điểm lây truyền

Một đặc điểm đáng lo ngại của bệnh FMD là khả năng lây lan rất nhanh trong quần thể, kể cả khi chưa có triệu chứng lâm sàng rõ ràng – đặc biệt ở cừu, bệnh thường diễn tiến lặng lẽ. Điều này tạo ra giai đoạn ủ bệnh thầm lặng cực kỳ nguy hiểm, khiến các biện pháp kiểm soát thuần túy dựa vào triệu chứng lâm sàng không đủ hiệu quả. Việc giám sát chủ động và an toàn sinh học nghiêm ngặt là yêu cầu tiên quyết.

Vị trí xâm nhập và cơ chế lây nhiễm

Virus gây bệnh lở mồm long móng (FMDV) chủ yếu lây truyền qua đường hô hấp và đường miệng, virus được thải ra trong tất cả các chất bài tiết và dịch tiết (nước bọt, nước tiểu, phân, sữa). Virus có thể hiện diện với nồng độ cao trong các chất tiết và chất bài tiết của động vật bị nhiễm bệnh cấp tính, bao gồm cả hơi thở, nước bọt, sữa, nước tiểu, phân, tinh dịch, nước ối và dịch từ các mụn nước liên quan đến FMD.

Ngoài ra, con đường lây truyền gián tiếp xảy ra thông qua các vật trung gian truyền bệnh. Chúng bao gồm thiết bị nông nghiệp bị nhiễm bẩn, phương tiện vận chuyển, quần áo, giày dép, thức ăn chăn nuôi, nước uống, sữa và nhiều sản phẩm động vật khác nhau. Virus gây bệnh lở mồm long móng có khả năng phục hồi đáng kể và có thể tồn tại trong thời gian dài trên chất hữu cơ, ví dụ, lên đến 20 tuần trên rơm hoặc cỏ khô. Lây truyền qua gió cũng là một khả năng được ghi nhận, đặc biệt khi một số lượng lớn động vật bị bệnh được nuôi nhốt cùng nhau tạo thành các hạt khí dung (aerosol) chứa virus. Nhiễm bệnh ban đầu cũng có thể xảy ra thông qua rác thải không được khử trùng đúng cách hoặc các sản phẩm thịt nhập khẩu bất hợp pháp được sử dụng làm thức ăn cho lợn, cho thấy những rủi ro liên quan đến quản lý chất thải và nhập khẩu trái phép.

Sau khi vào cơ thể, virus lan truyền qua hệ bạch huyết và máu, sau đó nhân lên tại miệng, mõm, núm vú, bàn chân và các vùng da tổn thương, gây hình thành các mụn nước đặc trưng có thể vỡ ra chỉ sau 48 giờ.

2. Vì sao FMD được xem là bệnh có khả năng lây lan cực mạnh?

Bệnh lở mồm long móng được đánh giá là một trong những bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan nhanh nhất trên động vật móng guốc chẵn. Theo World Organisation for Animal Health (WOAH), virus FMDV hiện diện trong hầu hết các chất tiết và chất bài tiết của động vật nhiễm bệnh như nước bọt, sữa, tinh dịch và dịch từ các mụn nước tổn thương. Đặc biệt, động vật nhiễm FMDV có thể phát tán lượng lớn virus qua đường hô hấp dưới dạng khí dung (aerosol), tạo điều kiện cho virus lây lan nhanh trong đàn và giữa các khu vực chăn nuôi.

Một trong những thách thức lớn trong kiểm soát FMD là virus có thể được phát hiện trong sữa và tinh dịch trước khi động vật xuất hiện dấu hiệu lâm sàng. Điều này làm gia tăng nguy cơ phát tán mầm bệnh trong giai đoạn chưa được nhận diện trên thực địa.

FMDV có thể lây truyền thông qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm:

  • Tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh
  • Vận chuyển gia súc mang mầm bệnh
  • Thức ăn, nước uống hoặc vật liệu chăn nuôi bị nhiễm virus
  • Phương tiện vận chuyển, thiết bị, quần áo và giày dép bị ô nhiễm
  • Các sản phẩm động vật nhiễm virus
  • Phát tán qua không khí trong điều kiện môi trường thuận lợi

Ngoài ra, FMDV có khả năng lây nhiễm trên nhiều loài cảm thụ như bò, heo, dê, cừu, trâu và một số loài động vật hoang dã. Sự hiện diện của nhiều vật chủ cảm nhiễm cùng với hoạt động vận chuyển và thương mại động vật xuyên biên giới khiến bệnh có nguy cơ lan rộng nhanh trên phạm vi khu vực và quốc tế. Đây cũng là lý do FMD được xếp vào nhóm bệnh động vật xuyên biên giới có tác động lớn đến ngành chăn nuôi và thương mại toàn cầu.

3. Cảnh báo dịch tễ FMDV 2025–2026

Các serotype SAT1, SAT2 và SAT3 của virus lở mồm long móng (FMDV) chủ yếu lưu hành tại khu vực châu Phi cận Sahara và hiếm khi được ghi nhận bên ngoài vùng địa lý này. Tuy nhiên, từ năm 2025, SAT1 đã cho thấy sự mở rộng phạm vi lưu hành đáng lo ngại khi liên tiếp xuất hiện tại nhiều quốc gia ở Tây Á, Bắc Phi và châu Á.

Tháng 3/2025: Ca bệnh SAT1 đầu tiên được ghi nhận tại Iraq

Tháng 3 năm 2025, Iraq báo cáo các trường hợp nhiễm FMDV SAT1 trên bò và trâu nước. Đây là lần đầu tiên SAT1 được xác nhận tại khu vực Tây Á, khiến Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) phát đi cảnh báo về nguy cơ lây lan của một serotype ngoại lai vào khu vực chưa có miễn dịch bảo hộ.

⏺ Tháng 4–8/2025: Dịch lan rộng tại Tây Á

Sau Iraq, các ổ dịch SAT1 tiếp tục được ghi nhận tại Kuwait trong tháng 4 và tháng 5. Cùng thời gian đó, Thổ Nhĩ Kỳ báo cáo nhiều đợt bùng phát kéo dài từ tháng 4 đến tháng 8, cho thấy virus đã thiết lập chuỗi lây truyền ổn định trong khu vực.

Đến tháng 7/2025, Ai Cập xác nhận sự hiện diện của SAT1, đánh dấu bước lan rộng đầu tiên của chủng virus này sang Bắc Phi.

⏺ Tháng 10/2025: FAO phát cảnh báo lần thứ hai

Tháng 10/2025, Azerbaijan ghi nhận ổ dịch SAT1 tại khu vực phía Bắc gần biên giới Gruzia. Trước diễn biến này, FAO tiếp tục ban hành cảnh báo dịch tễ thứ hai, nhấn mạnh nguy cơ SAT1 xâm nhập vào các quốc gia có đàn gia súc chưa từng tiếp xúc với serotype này.

Các cảnh báo của FAO nhấn mạnh rằng: SAT1 là serotype ngoại lai đối với phần lớn quốc gia châu Á, làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch trên quần thể gia súc chưa có miễn dịch bảo hộ.
Phần lớn các chương trình tiêm phòng hiện nay tập trung vào serotype O, A hoặc Asia-1, do đó khả năng bảo hộ đối với SAT1 có thể không đầy đủ hoặc không có hiệu quả.

Hình 1: Tình trạng trọng điểm của FMD toàn cầu tính đến năm 2025-2026
Hình 1: Tình trạng trọng điểm của FMD toàn cầu tính đến năm 2025-2026

🔴 Đầu năm 2026: SAT1 tiếp tục mở rộng phạm vi địa lý

Bước sang năm 2026, SAT1 tiếp tục được ghi nhận tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ như Cộng hòa Síp, Israel, Lebanon, Palestine và đặc biệt là Trung Quốc. Sự xuất hiện của SAT1 tại Tân Cương và Cam Túc đánh dấu lần đầu tiên chủng virus này được xác nhận tại Đông Á, đưa nguy cơ dịch bệnh tiến gần hơn đến các quốc gia trong khu vực.

Trước tình hình trên, FAO đã công bố đánh giá rủi ro khẩn cấp về khả năng SAT1 tiếp tục lan rộng tại châu Á thông qua hoạt động vận chuyển động vật, thương mại gia súc và các tuyến giao thương xuyên biên giới.

🔴 Quy mô dịch bệnh đang gia tăng

Theo số liệu cập nhật đến ngày 26/02/2026, SAT1 đã gây ra ít nhất 91 ổ dịch được báo cáo chính thức, ảnh hưởng đến hơn 111.000 động vật cảm nhiễm. Hàng nghìn trường hợp mắc bệnh đã được xác nhận bằng các kỹ thuật xét nghiệm như Real-time RT-PCR, giải trình tự gen và NSP ELISA.

Đến ngày 03/03/2026, thêm bốn ổ dịch mới tiếp tục được ghi nhận tại khu vực Manzini, cho thấy chuỗi lây truyền vẫn đang diễn biến phức tạp và chưa có dấu hiệu chững lại.

🔴 Mức độ cảnh báo hiện nay

Sự lan rộng của SAT1 từ châu Phi sang Tây Á, Bắc Phi và Đông Á chỉ trong vòng một năm cho thấy đây không còn là vấn đề mang tính khu vực mà đã trở thành mối quan tâm toàn cầu đối với ngành thú y.

Điều đáng lo ngại là SAT1 đang xâm nhập vào những quần thể gia súc chưa có miễn dịch đặc hiệu, trong khi miễn dịch đối với FMDV chỉ có tác dụng trên từng serotype riêng biệt. Điều này đồng nghĩa với việc các chương trình vaccine hiện đang sử dụng cho serotype O hoặc A không thể bảo vệ đàn vật nuôi trước nguy cơ nhiễm SAT1.

Trong bối cảnh virus tiếp tục mở rộng phạm vi lưu hành, các tổ chức quốc tế khuyến cáo tăng cường giám sát dịch tễ, kiểm soát vận chuyển động vật, nâng cao an toàn sinh học và triển khai các phương pháp chẩn đoán phân tử nhằm phát hiện sớm và ngăn chặn dịch bệnh ngay từ giai đoạn đầu.

4. Việt Nam đang đối mặt nguy cơ gì từ biến chủng SAT1?

Khác với các type O, A, Asia-1 đã quen thuộc, SAT1 được ví như “sát thủ mới” với độc lực cực mạnh, đặc trưng bởi khả năng gây viêm cơ tim cấp tính và phá hủy hệ hô hấp:

  • Heo con nhiễm bệnh: tỷ lệ tử vong lên đến 50–80% chỉ sau thời gian ngắn phát bệnh.
  • Heo thịt: tỷ lệ chết khoảng 20%.
  • Trâu, bò: tỷ lệ chết dao động 10–50% tùy tình trạng sức khỏe.

Tại cuộc họp ngày 14/4 do Bộ NN-MT tổ chức, cơ quan chuyên môn xác nhận: Việt Nam hiện chưa có kháng thể sẵn có cho chủng SAT1 và chưa có miễn dịch cộng đồng đối với SAT1 trong đàn vật nuôi. Các vaccine đa giá hiện hành không có hiệu quả bảo hộ với biến chủng này. Trong khi đó, việc nhập khẩu vaccine đơn giá SAT1 có thể mất nhiều tháng và chi phí vaccine cao gây khó khăn cho các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ.

5. Các biện pháp an toàn sinh học và kiểm soát bệnh sớm

Trước nguy cơ FMDV tiếp tục lan rộng tại châu Á, các tổ chức thú y quốc tế khuyến cáo cần đồng thời tăng cường giám sát dịch tễ và thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học nhằm ngăn chặn virus xâm nhập và phát tán trong đàn vật nuôi.

Ở cấp độ quốc gia, việc kiểm soát vận chuyển động vật và sản phẩm động vật qua biên giới đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Các hoạt động buôn bán gia súc không kiểm soát, vận chuyển động vật trái phép hoặc lưu thông sản phẩm nhiễm mầm bệnh được xem là những yếu tố làm gia tăng nguy cơ lây lan FMDV giữa các khu vực và quốc gia.

Đối với trang trại chăn nuôi, các biện pháp cần được ưu tiên bao gồm:

  • Cách ly ngay động vật nghi nhiễm và báo cáo cho cơ quan thú y.
  • Hạn chế tối đa việc di chuyển hoặc trộn lẫn đàn vật nuôi từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Không sử dụng thức ăn thừa chưa qua xử lý nhiệt, đặc biệt từ nhà hàng, khách sạn, tàu thuyền hoặc các nguồn có nguy cơ cao.
  • Thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng trại, phương tiện vận chuyển và khu vực ra vào bằng các hóa chất sát trùng phù hợp.
  • Nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi về nguy cơ dịch bệnh và tầm quan trọng của việc khai báo sớm các trường hợp nghi ngờ.

Tuy nhiên, an toàn sinh học chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi kết hợp với khả năng phát hiện sớm mầm bệnh. Một trong những thách thức lớn nhất của FMD là virus có thể lưu hành trong đàn trước khi xuất hiện đầy đủ các dấu hiệu lâm sàng điển hình. Vì vậy, việc chỉ dựa vào quan sát triệu chứng có thể làm chậm thời gian phát hiện và xử lý ổ dịch.

Trong bối cảnh đó, Real-time RT-PCR được xem là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giám sát và chẩn đoán FMDV hiện nay. Phương pháp này cho phép phát hiện trực tiếp RNA của virus với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, hỗ trợ xác định các trường hợp nhiễm bệnh ngay từ giai đoạn sớm, từ đó giúp khoanh vùng, cách ly và triển khai biện pháp kiểm soát kịp thời trước khi dịch lây lan trên diện rộng.

Giải pháp phát hiện sự có mặt của virus FMDV – gene 3D gây bệnh lở mồm long móng trên heo (lợn), bò, gia súc bằng kỹ thuật One-step RT-qPCR, được thiết kế đặc biệt cho điều kiện thực địa thú y:
✔  Phát hiện nhanh và chính xác FMDV
✔  Độ đặc hiệu cao, phát hiện sự có mặt của virus FMDV – gene 3D
✔  Cho kết quả trong vòng 2 giờ, hỗ trợ quyết định kiểm soát dịch kịp thời
✔  Tương thích với nhiều loại mẫu bệnh phẩm: Mẫu biểu mô, mẫu mụn nước, mẫu huyết thanh, dịch hầu họng hoặc mẫu môi trường.

6. Tài liệu tham khảo

1. FAO, FAO alerts countries in Asia and the Pacific to enhance preparedness for foot-and-mouth disease SAT1,” FAO, Rome, Italy, 2026.

2. National Disease Control Centre (NDCC), NDCC Foot and Mouth Disease Virus Update No 1 of 2026,” Department of Agriculture, Food and the Marine, Ireland, 2026.

3. FAO, FAO alerts countries in the Near East and West Eurasia to enhance preparedness for foot-and-mouth disease,” FAO, Rome, Italy, 2025.

4. FAO, “Rapid risk assessment: foot-and-mouth disease (FMD) virus serotype SAT1,” Food and Agriculture Organization of the United Nations, Mar. 04, 2026

5. World Organisation for Animal Health (WOAH), Event 7308 – Foot and mouth disease , World Animal Health Information System (WAHIS)

6. C. Stenfeldt, M. Eschbaumer, J. Humphreys, G. N. Medina, and J. Arzt, “The pathogenesis of foot-and-mouth disease virus: current understandings and knowledge gaps,” Veterinary Research, vol. 56, no. 1, Art. no. 119, Jun. 2025

7. A. D. S. Bastos, D. T. Haydon, R. Forsberg, N. J. Knowles, E. C. Anderson, R. G. Bengis, L. H. Nel, and G. R. Thomson, “Genetic heterogeneity of SAT-1 type foot-and-mouth disease viruses in southern Africa,” Arch. Virol., vol. 146, no. 8, pp. 1537–1551, Aug. 2001,

Công ty TNHH giải pháp y sinh ABT

ABT là một trong những công ty công nghệ sinh học hàng đầu, chuyên cung cấp các giải pháp hỗ trợ trong lĩnh vực chẩn đoán sinh học phân tử. Đồng thời, chúng tôi cũng là một cầu nối đưa các thành tựu nghiên cứu sinh học áp dụng gần hơn vào thực tiễn, đặc biệt trong việc ngăn chặn đại dịch Covid-19

liên hệ với chúng tôi

Nhà xưởng 6.07 và 5.02 , Lô L2, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam.

Số 1-3, Đường 13B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM

0903 307 258
028 2216 0885

sales@abtvn.com

Lên đầu trang