Ứng dụng kỹ thuật Liquid-Based Cytology (LBC) trong tầm soát Ung thư cổ tử cung

LBC (Liquid-Based Cytology)– tế bào học dựa trên môi trường lỏng – đã trở thành một bước tiến vượt bậc so với phương pháp Pap smear truyền thống, sử dụng môi trường lỏng để thu và xử lý mẫu, giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong tầm soát ung thư cổ tử cung – một trong những loại ung thư phổ biến và gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Việc tầm soát sớm thông qua các phương pháp xét nghiệm tế bào học đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh này. Bài viết này sẽ phân tích nguyên lý hoạt động, ưu điểm, hạn chế và ứng dụng của LBC trong tầm soát ung thư cổ tử cung.

1. Nguyên lý hoạt động của kỹ thuật LBC

Liquid-Based Cytology (LBC) là kỹ thuật xét nghiệm tế bào học hiện đại, sử dụng môi trường lỏng để xử lý mẫu thay vì phết trực tiếp lên lam kính như phương pháp Pap smear cổ điển. Quy trình này gồm bốn bước chính:

  • Lấy mẫu: Tế bào được thu thập từ vùng chuyển tiếp cổ tử cung – nơi thường khởi phát các tổn thương tiền ung thư – bằng các dụng cụ chuyên biệt như Cervex-Brush hoặc spatula.
  • Chuyển mẫu vào môi trường lỏng: Thay vì phết lên lam kính, chổi sau khi lấy mẫu sẽ được đưa trực tiếp vào lọ chứa dung dịch bảo quản như methanol hoặc ethanol-based để giữ nguyên cấu trúc và tránh phân hủy.
  • Xử lý mẫu: Mẫu được lọc để loại bỏ tạp chất (máu, chất nhầy, vi khuẩn) và sau đó được phân bố đều trên lam kính bằng máy ly tâm hoặc hệ thống tự động (như ThinPrep hoặc SurePath).
  • Nhuộm và đọc kết quả: Lam kính được nhuộm (thường bằng phương pháp Papanicolaou) và quan sát dưới kính hiển vi để phát hiện các bất thường tế bào.

2. Ưu điểm của LBC trong tầm soát Ung thư cổ tử cung

So với phương pháp Pap smear truyền thống, kỹ thuật Liquid-Based Cytology (LBC) mang lại nhiều cải tiến đáng kể trong cả quy trình xử lý mẫu lẫn độ chính xác chẩn đoán. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của kỹ thuật này.

Cải thiện chất lượng mẫu

LBC loại bỏ các yếu tố gây nhiễu như máu, chất nhầy, và tế bào viêm, giúp tạo ra một lớp tế bào mỏng, đồng đều trên lam kính. Điều này tăng khả năng phát hiện các tế bào bất thường như tổn thương tiền ung thư (CIN – Cervical Intraepithelial Neoplasia) hoặc ung thư biểu mô tại chỗ.

Giảm tỷ lệ mẫu không đạt yêu cầu (unsatisfactory samples) từ 5-10% ở Pap smear xuống dưới 2% ở LBC.

Độ nhạy cao

Các nghiên cứu (như Arbyn et al., 2008) cho thấy LBC có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện tổn thương CIN2+ (tổn thương mức độ trung bình trở lên) so với Pap smear, đặc biệt ở những trường hợp nhiễm HPV (Human Papillomavirus) – nguyên nhân chính của ung thư cổ tử cung.

LBC cũng cải thiện khả năng phát hiện các tổn thương tuyến (adenocarcinoma) – một loại ung thư cổ tử cung khó phát hiện bằng Pap smear.

Tích hợp xét nghiệm HPV

Mẫu LBC còn lại sau khi làm tế bào học có thể được sử dụng để xét nghiệm DNA HPV mà không cần lấy mẫu bổ sung. Điều này rất hữu ích trong chiến lược tầm soát kết hợp (co-testing) giữa tế bào học và HPV, được khuyến cáo bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS).

Tự động hóa và chuẩn hóa

Quy trình LBC sử dụng các hệ thống tự động (như ThinPrep 2000 hoặc SurePath) giúp giảm sai sót do con người, tăng tính nhất quán trong đọc kết quả và tiết kiệm thời gian cho nhân viên y tế. Phân tích thêm ứng dụng AI.

ABT ® Cervical Cytology Kit (DD-103) - Bộ dụng cụ thu nhận, xử lý và phết tế bào phụ khoa bằng công nghệ Liquid-Based Cytology (LBC) màng lọc đôi trong tầm soát Ung thư cổ tử cung
ABT ® Cervical Cytology Kit (DD-103) – Bộ dụng cụ thu nhận, xử lý và phết tế bào phụ khoa bằng công nghệ Liquid-Based Cytology (LBC) màng lọc đôi trong tầm soát Ung thư cổ tử cung

3. Hạn chế của kỹ thuật LBC

Mặc dù kỹ thuật Liquid-Based Cytology (LBC) mang lại nhiều cải tiến vượt trội trong tầm soát ung thư cổ tử cung, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc trong ứng dụng thực tế:

Chi phí cao

LBC đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, dung dịch bảo quản, và hệ thống xử lý mẫu, dẫn đến chi phí cao hơn đáng kể so với Pap smear (thường gấp 2-3 lần). Điều này gây khó khăn trong việc triển khai rộng rãi tại các nước có nguồn lực hạn chế như Việt Nam.

Phụ thuộc công nghệ và đào tạo

Việc vận hành máy móc và đọc kết quả LBC yêu cầu nhân viên y tế được đào tạo chuyên sâu, trong khi Pap smear đơn giản hơn và phù hợp với các cơ sở y tế cơ bản.

Khả năng tiếp cận

Ở các vùng nông thôn hoặc kém phát triển, việc triển khai LBC bị hạn chế do thiếu cơ sở hạ tầng và nguồn lực tài chính.

4. Ứng dụng trong lâm sàng

Tầm soát thường quy

LBC đã được áp dụng rộng rãi tại các nước phát triển như Mỹ, Anh, và Úc như một phần của chương trình tầm soát ung thư cổ tử cung quốc gia. Tại Việt Nam, LBC được triển khai tại các bệnh viện lớn (như Bệnh viện K, Bệnh viện Phụ sản Trung ương) và một số phòng khám tư nhân, chủ yếu cho phụ nữ trong độ tuổi 21-65 theo khuyến cáo của WHO.

Kết hợp với xét nghiệm HPV

Chiến lược “HPV primary screening” kết hợp LBC đang trở thành tiêu chuẩn vàng ở nhiều quốc gia. Nếu xét nghiệm HPV dương tính, LBC được sử dụng để xác định tổn thương tế bào, giúp quyết định có cần sinh thiết hay không. Tại Việt Nam, mô hình này bắt đầu được áp dụng ở một số trung tâm y tế lớn.

Theo dõi sau điều trị

LBC được sử dụng để theo dõi bệnh nhân sau điều trị CIN hoặc ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, giúp phát hiện tái phát hoặc tổn thương còn sót lại.

5. Thực trạng ứng dụng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư cổ tử cung là một trong năm loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ, với khoảng 4.000 ca mới mỗi năm (theo GLOBOCAN 2020). Dù kỹ thuật Liquid-Based Cytology (LBC) đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong tầm soát, nhưng mức độ triển khai tại Việt Nam vẫn còn hạn chế do nhiều yếu tố:

  • Phạm vi ứng dụng chưa rộng: LBC hiện chủ yếu được triển khai tại các cơ sở y tế lớn ở Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và một số bệnh viện tuyến trung ương. Trong khi đó, tại nhiều tỉnh, đặc biệt là vùng sâu vùng xa, Pap smear vẫn là phương pháp xét nghiệm chính do chi phí thấp và dễ thực hiện.
  • Chi phí cao: Một lần xét nghiệm LBC tại Việt Nam thường dao động từ 500.000 đến 1.000.000 VNĐ, cao hơn đáng kể so với Pap smear (100.000–300.000 VNĐ). Điều này gây trở ngại cho việc tiếp cận của phần lớn phụ nữ, đặc biệt là ở nhóm thu nhập thấp.
  • Nhận thức cộng đồng còn hạn chế: Ý thức về tầm soát ung thư cổ tử cung ở phụ nữ Việt, nhất là tại khu vực nông thôn, vẫn chưa cao. Điều này ảnh hưởng không chỉ đến tỷ lệ sử dụng LBC mà còn làm giảm hiệu quả chung của các chương trình sàng lọc.

6. Tương lai và hướng phát triển

Để nâng cao hiệu quả tầm soát ung thư cổ tử cung và mở rộng ứng dụng kỹ thuật Liquid-Based Cytology (LBC) trong cộng đồng, Việt Nam cần hướng đến các giải pháp mang tính chiến lược và bền vững:

  • Giảm chi phí: Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là chi phí cao của kỹ thuật LBC. Việc nghiên cứu phát triển các hệ thống xử lý mẫu LBC nội địa, cùng với dung dịch bảo quản giá rẻ hơn, sẽ giúp giảm giá thành và tăng khả năng tiếp cận cho các cơ sở y tế tuyến dưới và người dân thu nhập thấp.
  • Tích hợp công nghệ mới: Xu hướng hiện nay là kết hợp LBC với các phương pháp tiên tiến khác như xét nghiệm HPV tự lấy mẫu (HPV self-sampling). Mô hình này đang được thử nghiệm tại nhiều quốc gia và có tiềm năng ứng dụng tại Việt Nam, đặc biệt ở những vùng khó tiếp cận với dịch vụ y tế.
  • Triển khai chương trình tầm soát quy mô quốc gia: Để đạt được mục tiêu loại trừ ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo của WHO, Việt Nam cần xây dựng một chương trình sàng lọc quy mô lớn, lồng ghép LBC như một lựa chọn bổ trợ quan trọng bên cạnh Pap smear – đặc biệt cho nhóm phụ nữ có nguy cơ cao hoặc những trường hợp cần chẩn đoán sâu hơn.

Kỹ thuật LBC là một bước tiến quan trọng trong tầm soát ung thư cổ tử cung nhờ khả năng cải thiện chất lượng mẫu, tăng độ nhạy, và hỗ trợ xét nghiệm HPV. Tuy nhiên, chi phí cao và yêu cầu kỹ thuật vẫn là rào cản lớn, đặc biệt tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Để tối ưu hóa hiệu quả, cần kết hợp LBC với các chiến lược tầm soát khác và nâng cao nhận thức cộng đồng. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ và chính sách y tế, LBC hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong việc giảm gánh nặng ung thư cổ tử cung trên toàn cầu.

Công ty TNHH giải pháp y sinh ABT

ABT là một trong những công ty công nghệ sinh học hàng đầu, chuyên cung cấp các giải pháp hỗ trợ trong lĩnh vực chẩn đoán sinh học phân tử. Đồng thời, chúng tôi cũng là một cầu nối đưa các thành tựu nghiên cứu sinh học áp dụng gần hơn vào thực tiễn, đặc biệt trong việc ngăn chặn đại dịch Covid-19

liên hệ với chúng tôi

Nhà xưởng 6.07 và 5.02 , Lô L2, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam.

Số 1-3, Đường 13B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM

0903 307 258
028 2216 0885

sales@abtvn.com

Lên đầu trang