Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) có lây qua đường tình dục hay không? Giải mã cơ chế độc lực gây sinh non và thai chết lưu của GBS

Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) không phải là tác nhân lây truyền qua đường tình dục. Tuy nhiên, đây lại là một trong những vi khuẩn tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng trong thai kỳ, có thể dẫn đến sinh non hoặc thậm chí thai lưu. Chính vì vậy, việc xét nghiệm sàng lọc GBS đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với mẹ bầu.

Vậy vì sao một vi khuẩn vốn nhỏ bé lại có thể gây ra những hậu quả nặng nề như vậy? Cơ chế nào khiến GBS có thể ảnh hưởng đến thai nhi và làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong những thông tin dưới đây.

1. Hiểu đúng về bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs)

STDs (Sexually Transmitted Diseases) là thuật ngữ dùng để chỉ các bệnh lây truyền chủ yếu thông qua hành vi quan hệ tình dục không an toàn (bao gồm cả đường âm đạo, hậu môn và miệng). Nhóm bệnh này thường do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây ra.

Các bệnh STDs phổ biến thường được chia thành các nhóm chính sau:

  • Do vi khuẩn: Giang mai, Lậu, Chlamydia…
  • Do virus: HIV, HPV (sùi mào gà), Herpes sinh dục (mụn rộp), Viêm gan B…
  • Do ký sinh trùng/nấm: Trùng roi, Rận mu…

Ở giai đoạn sớm, nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs/STIs) thường diễn tiến âm thầm, hầu như không có biểu hiện lâm sàng đặc hiệu. Người bệnh có thể không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hoặc chỉ xuất hiện những triệu chứng nhẹ, dễ nhầm lẫn với các tình trạng viêm nhiễm thông thường. Điều này khiến việc chẩn đoán dựa trên triệu chứng trở nên khó khăn, đồng thời làm tăng nguy cơ lây nhiễm trong cộng đồng và phát sinh biến chứng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Để xác định chính xác tác nhân gây bệnh, nhiều phương pháp cận lâm sàng được áp dụng tùy theo từng nhóm vi sinh vật nghi ngờ. Các kỹ thuật truyền thống bao gồm soi tươi nhằm quan sát trực tiếp vi sinh vật trong bệnh phẩm, nuôi cấy để phân lập và định danh tác nhân, Whiff test hỗ trợ chẩn đoán viêm âm đạo do vi khuẩn, cùng với các xét nghiệm phát hiện kháng nguyên, kháng thể hoặc xét nghiệm máu để đánh giá đáp ứng miễn dịch của cơ thể.

Trong đó, xét nghiệm real-time PCR ngày càng được ưu tiên nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Kỹ thuật này cho phép phát hiện vật liệu di truyền của vi sinh vật ngay cả khi tải lượng thấp, đồng thời có thể sàng lọc nhiều tác nhân gây bệnh trong cùng một lần xét nghiệm. Nhờ vậy, kỹ thuật real-time PCR không chỉ rút ngắn thời gian trả kết quả mà còn nâng cao hiệu quả chẩn đoán, đặc biệt trong các trường hợp đồng nhiễm hoặc nhiễm ở giai đoạn sớm chưa biểu hiện triệu chứng rõ ràng.

TopSENSI ® STD-12 qPCR Kit (SQH-007)

Bộ kit TopSENSI® STD-12 qPCR Kit (SQH-007) tại ABT được thiết kế nhằm phát hiện đồng thời sự hiện diện của 12 tác nhân nguy cơ cao gây bệnh lây truyền qua đường sinh dục trong mẫu bệnh phẩm của người bằng kỹ thuật Real-time PCR. Các tác nhân mục tiêu bao gồm: Mycoplasma hominis, Mycoplasma genitalium, Trichomonas vaginalis, Ureaplasma parvum, Ureaplasma urealyticum, Gardnerella vaginalis, Human herpesvirus 1 (HSV-1), Human herpesvirus 2 (HSV-2), Treponema pallidum, Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae Candida albicans.

Dựa trên nguyên lý khuếch đại và phát hiện vật liệu di truyền đặc hiệu của từng tác nhân, bộ kit cho phép định tính chính xác DNA của vi sinh vật trong các mẫu đã được ly trích từ bệnh phẩm lâm sàng khác nhau. Việc tích hợp nhiều mục tiêu trong cùng một xét nghiệm giúp rút ngắn quy trình phân tích, giảm số lần thao tác và tối ưu hiệu suất hoạt động của phòng xét nghiệm.

Cùng với ứng dụng công nghệ Real-time PCR với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, TopSENSI® STD-12 qPCR Kit hỗ trợ phát hiện tác nhân ngay cả khi tải lượng thấp, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả sàng lọc, chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường sinh dục.

2. Vì sao GBS KHÔNG được xếp vào nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs)?

Mặc dù liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) cư trú ở vùng nhạy cảm (âm đạo, trực tràng) nhưng không được xếp vào nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục (STD) vì:

  • Bản chất vi khuẩn: GBS (Streptococcus agalactiae) là một loại vi khuẩn có thể cư trú tự nhiên trong cơ thể người, thường được tìm thấy ở một số người khỏe mạnh mà không gây triệu chứng Nơi ở chính của chúng là đường tiêu hóa (ruột) và từ đó chúng có thể di cư tự nhiên sang đường tiết niệu hoặc âm đạo của phụ nữ1,2.
  • Trạng thái cộng sinh: Nó đơn giản là sự hiện diện của một loại vi khuẩn cộng sinh trong hệ vi sinh vật của cơ thể, giống như hàng tỷ vi khuẩn khác đang sống trên da hay trong ruột của chúng ta2,3.
  • Tỷ lệ nhiễm: Cứ khoảng 10 người trưởng thành khỏe mạnh thì có 3 người (khoảng 30%) mang vi khuẩn này trong ruột hoặc âm đạo. Tỷ lệ này ở thai phụ trên thế giới là khoảng 18%, và tại Việt Nam dao động từ 10-30% tùy khu vực3,4.

Tuy không phải là một bệnh lây truyền qua đường tình dục, tác nhân tiềm ẩn này vẫn mang theo nguy cơ đáng kể đối với thai kỳ, đặc biệt khi không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.

3. GBS là gì và tại sao nó lại nguy hiểm với trẻ sơ sinh?

Liên cầu khuẩn nhóm B (Streptococcus agalactiae), thường được gọi là Group B Streptococcus (GBS), là một loại cầu khuẩn Gram dương, catalase âm tính, xuất hiện dưới dạng song cầu hoặc chuỗi trên tiêu bản nhuộm Gram. Trên môi trường thạch máu, vi khuẩn tạo khuẩn lạc nhỏ, không màu và gây tan huyết β hoàn toàn nhờ sản sinh độc tố làm ly giải hồng cầu.

Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)
Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)

Ở người trưởng thành khỏe mạnh, GBS thường tồn tại như một vi khuẩn cộng sinh lành tính tại đường tiêu hóa hoặc đường sinh dục – tiết niệu mà không gây biểu hiện lâm sàng rõ rệt. Tuy nhiên, nguy cơ thực sự xuất hiện khi vi khuẩn này lây truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ hoặc lúc chuyển dạ.

Đối với trẻ sơ sinh, đặc biệt trong giai đoạn chu sinh, hệ miễn dịch còn non yếu và chưa hoàn thiện, không đủ khả năng kiểm soát sự xâm nhập và nhân lên của vi khuẩn. Khi đó, GBS có thể nhanh chóng gây nhiễm trùng huyết, viêm phổi hoặc viêm màng não sơ sinh, trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng nặng và tử vong ở trẻ trong những ngày đầu đời.

4. Giải mã cơ chế GBS gây sinh non và thai lưu

GBS không chỉ đơn thuần tồn tại một cách thụ động trong cơ thể. Khi gặp điều kiện thuận lợi, vi khuẩn này có thể hoạt hóa các yếu tố độc lực đặc hiệu, cho phép chúng bám dính vào biểu mô, xâm nhập qua hàng rào bảo vệ và lan rộng trong mô ký chủ. Chính những cơ chế này tạo tiền đề cho quá trình lây truyền từ mẹ sang thai nhi và khởi phát nhiễm trùng.

4.1. Khả năng “bám dính” của GBS

Để gây hại, việc đầu tiên vi khuẩn cần làm là bám chặt vào cơ thể mẹ và bé. GBS sở hữu các protein bề mặt đặc biệt (như Pili, Fbs, Lmb) đóng vai trò như những “chiếc móc câu” giúp vi khuẩn bám chặt vào niêm mạc âm đạo và cổ tử cung của mẹ5,6. Từ đó, chúng leo ngược dòng lên tử cung, bám vào màng ối và nhau thai5,6.

4.2. Khả năng “tàng hình” trước hệ miễn dịch

GBS có một lớp vỏ bọc bên ngoài (gọi là vỏ Polysaccharide chứa Acid Sialic). Lớp vỏ này hoạt động như một chiếc “áo tàng hình”, giúp vi khuẩn ngụy trang giống với tế bào của cơ thể người. Nhờ đó, hệ miễn dịch của mẹ và bé không nhận ra kẻ thù để tiêu diệt, cho phép vi khuẩn tự do sinh sôi5–7.

4.3. “Vũ khí” gây sinh non và vỡ ối

Đây là cơ chế nguy hiểm nhất. GBS tiết ra các enzyme và độc tố gây hại trực tiếp cho thai kỳ:

  1. Gây chuyển dạ sớm: Khi bị nhiễm GBS, cơ thể người mẹ phản ứng với cơ chế viêm, làm tăng hoạt động của các enzyme trong cơ thể, trong đó có Phospholipase A2. Enzyme này góp phần làm tăng Prostaglandin E2 – chất có thể gây co thắt tử cung sớm. Khi prostaglandin tăng quá sớm, tử cung có thể co thắt bất thường, dẫn đến sinh non hoặc vỡ ối sớm 1,3.
  2. Gián tiếp phá hủy màng ối: GBS có thể tiết ra các enzyme làm suy yếu mô liên kết xung quanh, khiến các lớp mô bảo vệ thai nhi trở nên kém bền vững hơn. Điều này không trực tiếp làm rách màng ối, nhưng khiến vi khuẩn và phản ứng viêm dễ lan rộng, từ đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ối và các biến chứng trong thai kỳ5,7.

4.4. Gây tổn thương trực tiếp

GBS tiết ra một độc tố tên là Beta-hemolysin/cytolysin. Độc tố này có khả năng đục thủng màng tế bào, gây tổn thương phổi của thai nhi và phá hủy các tế bào máu. Điều này giải thích vì sao trẻ nhiễm GBS thường bị viêm phổi nặng hoặc nhiễm trùng huyết ngay sau khi sinh5–7.

Hầu hết sản phụ thường không có biểu hiện gì khi bị nhiễm GBS. Một số trường hợp GBS gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm trùng ối, viêm nội mạc tử cung. Một số phương pháp cận lâm sàng xét nghiệm GBS gồm cấy định danh GBS dịch âm đạo và kháng sinh đồ, PCR dịch âm đạo và hậu môn. Trong đó, xét nghiệm Real-time PCR được đánh giá là phương pháp có độ nhạy cao và thời gian trả kết quả nhanh hơn so với phương pháp cấy truyền thống.

TopSENSI® GBS qPCR KIT (SQH-105)

TopSENSI® GBS qPCR KIT (SQH-105) là bộ kit xét nghiệm định tính DNA liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) trong mẫu niêm mạc cổ tử cung và âm đạo bằng kỹ thuật Real-time PCR. Bộ kit ứng dụng công nghệ khuếch đại và phát hiện đặc hiệu, cho phép xác định chính xác sự hiện diện của GBS trong mẫu bệnh phẩm lâm sàng.

Nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu cao, thời gian thực hiện nhanh, TopSENSI® GBS qPCR KIT hỗ trợ hiệu quả cho sàng lọc GBS trước sinh, giúp phát hiện sớm nguy cơ và góp phần giảm biến chứng nhiễm trùng sơ sinh.

5. Sự khác biệt cốt lõi giữa STDs và GBS

Dù cả hai đều có thể liên quan đến khu vực sinh dục, nhưng GBS và STDs là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. GBS không được xếp vào nhóm bệnh lây truyền qua đường tình dục, tuy nhiên công nghệ real-time PCR cho phép chẩn đoán đồng thời các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) và GBS chỉ với 1 lần lấy mẫu, giúp tiết kiệm thời gian, nhân sự và đảm bảo an toàn tối đa cho thai phụ.

Bảng 1. So sánh sự khác nhau giữa STDs và GBS

Tiêu chíBệnh lây qua đường tình dục (STDs)Liên cầu khuẩn nhóm B (GBS)
Bản chấtBệnh lý lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục.Vi khuẩn cộng sinh (thường trú) trong cơ thể.
Nguồn gốcLây từ người sang người qua tiếp xúc tình dục (ví dụ: Giang mai, Lậu, HIV).Thường bắt nguồn từ đường tiêu hóa (ruột) và di cư sang âm đạo.
Trạng tháiLuôn được xem là tình trạng nhiễm khuẩn cần điều trị.Thường vô hại với người lớn khỏe mạnh (tồn tại ở dạng cộng sinh).
Nguy cơ cho thai phụGây dị tật, nhiễm trùng, sẩy thai (tùy loại STD).Nguy cơ chính là lây truyền dọc từ mẹ sang con trong khi sinh, là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng sơ sinh (suy hô hấp, viêm phổi, viêm màng não)

6. Lời khuyên cho mẹ bầu

Dù GBS nguy hiểm và có cơ chế gây bệnh phức tạp, nhưng y học hiện đại đã có cách phòng ngừa rất hiệu quả.

  • Không cần quá lo lắng về STD: Hãy nhớ GBS là vi khuẩn thường trú, không phải bệnh xã hội.
  • Tầm soát đúng thời điểm: Mẹ bầu nên thực hiện xét nghiệm GBS (lấy mẫu dịch âm đạo và hậu môn) vào tuần thai thứ 35 – 373.
  • Tuân thủ chỉ định: Nếu kết quả dương tính, bác sĩ sẽ chỉ định dùng kháng sinh dự phòng khi chuyển dạ. Biện pháp này đã được chứng minh là giảm đáng kể tỷ lệ lây truyền sang con và ngăn ngừa biến chứng.

Để đảm bảo an toàn tối đa cho thai kỳ, mẹ bầu nên chủ động trao đổi với bác sĩ về việc sàng lọc GBS trước sinh, đặc biệt trong giai đoạn 35–37 tuần thai theo khuyến cáo sản khoa. Việc phát hiện sớm giúp bác sĩ có kế hoạch dự phòng phù hợp, giảm nguy cơ lây truyền sang trẻ trong quá trình chuyển dạ.

7. Tài liệu tham khảo

1.      TRẦN QUANG HANH. NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG NHIỄM LIÊN CẦU KHUẨN NHÓM B Ở PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG KHÁNG SINH TRONG CHUYỂN DẠ PHÒNG LÂY TRUYỀN SANG CON TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI NGHỆ AN (2018-2019). http://nimpe.vn/userfiles/file/DaotaoSDH/2020/NCS%20Tran%20Hanh/Luan_an_Tran_Quang_Hanh.pdf.

2.      Shabayek, S. & Spellerberg, B. Group B streptococcal colonization, molecular characteristics, and epidemiology. Frontiers in Microbiology vol. 9 Preprint at https://doi.org/10.3389/fmicb.2018.00437 (2018).

3.      Trần Thị Bích Huyền. STREPTOCOCCUS AGALACTIAE Ở THAI PHỤ – NHIỄM TRÙNG SƠ SINH. Tạp chí Y học Thành phố Hồ Chí Minh 22, (2018).

4.      Nguyễn Thị Vĩnh Thành & Ngô Thị Kim Phụng. TỶ LỆ THAI PHỤ NHIỄM LIÊN CẦU KHUẨN NHÓM B TẠI BỆNH VIỆN TỪ DŨ (6 / 2006 – 6 / 2007). Tạp chí Y học Thành phố Hồ Chí Minh 13, 82–86 (2009).

5.      Megli, C. J., Carlin, S. M., Giacobe, E. J., Hillebrand, G. H. & Hooven, T. A. Virulence and pathogenicity of group B Streptococcus: Virulence factors and their roles in perinatal infection. Virulence vol. 16 Preprint at https://doi.org/10.1080/21505594.2025.2451173 (2025)

6.      Xiao-Yan Yuan, Hai-Zhu Liu, Jia-Fei Liu, Yong Sun & Yu Song. Pathogenic mechanism, detection methods and clinical significance of group B Streptococcus. Future Microbiol 671–685 (2021).

7.      Ohri Pai, M., Srinivasa Pai, V., Gupta, P. & Chakraborti, A. Cell Surface and Cytosolic Proteins of Group B Streptococcus Adding New Dimensions in Its Colonization and Pathogenesis. in Staphylococcus and Streptococcus (IntechOpen, 2020). doi:10.5772/intechopen.89102.

Công ty TNHH giải pháp y sinh ABT

ABT là một trong những công ty công nghệ sinh học hàng đầu, chuyên cung cấp các giải pháp hỗ trợ trong lĩnh vực chẩn đoán sinh học phân tử. Đồng thời, chúng tôi cũng là một cầu nối đưa các thành tựu nghiên cứu sinh học áp dụng gần hơn vào thực tiễn, đặc biệt trong việc ngăn chặn đại dịch Covid-19

liên hệ với chúng tôi

Nhà xưởng 6.07 và 5.02 , Lô L2, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam.

Số 1-3, Đường 13B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM

0903 307 258
028 2216 0885

sales@abtvn.com

Lên đầu trang