Heo tai xanh hay còn gọi là hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở heo (Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome – PRRS), là một trong những bệnh lý nghiêm trọng nhất đối với ngành chăn nuôi heo trên toàn cầu. Bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của heo mà còn gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Bài viết này sẽ giới thiệu tổng quan, lịch sử gây bệnh, dịch tễ học, tác hại, triệu chứng, con đường lây lan, các phương pháp chẩn đoán bệnh heo tai xanh.
1. Lịch sử hình thành của heo tai xanh
Bệnh rối loạn hô hấp và sinh sản ở heo hay còn gọi là “Heo tai xanh” (theo đánh giá của Zimmerman và cộng sự, 2012) PRRS lần đầu tiên được nhận diện vào năm 1987 tại Hoa Kỳ, năm 1989 tại Nhật Bản và năm 1990 tại Đức. Chỉ trong vài năm, nó đã trở thành một đại dịch.
Bệnh này do virus PRRS (PRRSV) gây ra. Virus này được phát hiện vào năm 1991 tại Hà Lan và năm 1992 tại Hoa Kỳ (Zimmerman và cộng sự, 2012) và được phân loại là một thành viên của bộ Nidovirales, họ Arteriviridae, chi Arterivirus (Faaberg và cộng sự, 2012). PRRSV là một virus RNA sợi đơn và cấu trúc sinh học của virus đã được xác định rõ ràng.
Ban đầu, bệnh được mô tả như một hội chứng và bị nhầm lẫn với một số bệnh khác. Nó được gọi là bệnh bí ẩn ở heo (SMD) hoặc hội chứng vô sinh và hô hấp ở heo (SIRS) trước khi tên gọi heo tai xanh (PRRS) trở thành tên gọi được chấp nhận rộng rãi.
Trong 20 năm qua, đã có nhiều nghiên cứu về virus PRRS. Mặc dù hiện nay đã biết nhiều về virus này, nhưng chi tiết về việc kiểm soát bệnh cho tất cả các loại hình chăn nuôi heo vẫn chưa hoàn thiện. PRRS là bệnh có ý nghĩa kinh tế quan trọng nhất hiện nay ảnh hưởng đến người chăn nuôi. Sự hợp nhất ngành công nghiệp chăn nuôi heo trong 15 năm qua đã dẫn đến việc toàn bộ hệ thống sản xuất được thiết kế dựa trên các chiến lược kiểm soát hoặc loại trừ bệnh này.

Hình 1. Cấu trúc bộ gen và hạt virus trưởng thành của virus PRRSV. (A) Các protein phi cấu trúc nằm ở đầu 5’ của bộ gen, mã hóa cho hai polyprotein khác nhau pp1a và pp1ab được phân cắt thành ít nhất 14 nsps (nsp1 đến nsp12 và nsp1α và nsp1β, và nsp7α, và nsp7β). Các protein cấu trúc nằm gần đầu 3’, được liên kết với vỏ virus và RNA packaging. (B) Hạt virus trưởng thành PRRSV, bao gồm lớp vỏ lipid kép với các glycoprotein thụ thể virus liên quan đến nhiễm trùng và xâm nhập tế bào. RNA dương tính chuỗi đơn được liên kết với protein nucleocapsid ở lớp bên trong của virus. (Nguồn)
2. Dịch tễ học bệnh Heo tai xanh PRRSV
Ngoài heo nhà, heo rừng hoang dã và heo rừng, không có loài nào khác được phát hiện nhiễm PRRSV một cách tự nhiên. Virus này không gây nguy hiểm cho người và không lây nhiễm cho người hoặc các tế bào có nguồn gốc từ người.
Ngay sau khi phát hiện ra virus, người ta đã nhận thấy rằng các chủng virus ở châu Âu và Bắc Mỹ đại diện cho hai kiểu gen riêng biệt, Type 1 và Type 2, cũng khác biệt về kháng nguyên (Zimmerman và cộng sự, 2012). Hầu hết các chủng PRRSV ở Nam Mỹ và nhiều khu vực của châu Á thuộc Type 2 và người ta cho rằng nguyên nhân từ sự vận chuyển heo hoặc từ sự phát tán tinh dịch.
Hầu hết các virus PRRSV có độc lực cao ở Đông Nam Á (PRRSV có độc lực cao) đều có sự đặc trưng là mất đoạn axit amin trong vùng NSP2 của bộ gen. Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm đã cho thấy những đoạn gen bị mất này không thể dùng để xác định độc lực của chủng virus (Shi và cộng sự, 2010a; Zhou và cộng sự, 2010).
Sự đa dạng ngày càng tăng giữa các chủng của hai kiểu gen được tạo ra trong quá trình nhân bản PRRSV và sự tái tổ hợp giữa các chủng (Murtaugh và cộng sự, 2010). Cũng đã có các mô tả về các chủng PRRSV Type 1 ở Đông Âu với mức độ đa hình cao vì vậy đã có đề xuất phân biệt các phân kiểu 1, 2 và 3 trong Type 1. Ngoài ra các nghiên cứu sau này cũng đã tìm ra được nhiều chủng loại khác của PRRSV và vô hình trung đã ảnh hưởng đến các phương pháp chẩn đoán và nghiên cứu vaccine.
Các chủng virus PRRS có sự khác biệt rõ rệt về độc lực. Cơ sở của sự khác biệt về độc lực vẫn chưa được biết. Các epitop bảo vệ chưa được mô tả và không thể dự đoán từ phân tích bộ gen. Virus thường tương tác với các virus gây bệnh khác, vi khuẩn và Mycoplasma hyopneumoniae để làm tăng mức độ nghiêm trọng của các bệnh.
Tuy nhiên, virus PRRS chỉ có khả năng kháng lại sự suy thoái môi trường một cách vừa phải. Virus dễ bị vô hiệu hóa bởi phenol, formaldehyde và hầu hết các chất khử trùng thông thường. Virus có ái lực với các tế bào của hệ miễn dịch, bao gồm các đại thực bào nội mạch phổi (PIM) và các đại thực bào phế nang phổi (PAM); trong các tế bào này, virus sao chép mạnh mẽ. Các PAM chính và một số hệ thống nuôi cấy tế bào liên tục được sử dụng để phân lập và duy trì virus
3. Triệu chứng của heo tai xanh

Heo tai xanh được nhận biết qua các trường hợp:
Sẩy thai ở giai đoạn cuối thai kỳ và đẻ sớm hoặc muộn.
Heo con chết non và heo con yếu.
Số lượng các heo nái đẻ lại trong giai đoạn cấp tính của bệnh dịch thường tăng.
Hiếm khi có các báo cáo về các thất bại sinh sản ở giai đoạn đầu đến giữa thai kỳ. Nguyên nhân gây ra các rối loạn sinh sản liên quan đến PRRSV có thể là do tổn thương do virus gây ra cho nhau thai và nội mạc tử cung (Karniychuk & Nauwynck, 2013).
Ở heo đực giống và heo nái chưa được phối, có thể quan sát thấy sốt thoáng qua và chán ăn.
Hội chứng hô hấp được nhận biết qua khó thở (“thở hổn hển”), sốt, chán ăn và mệt mỏi.
Heo con bị ảnh hưởng nhiều hơn heo lớn tuổi với heo đực và heo nái (chưa được phối) thường bị nhiễm trùng cận lâm sàng.
Số lượng các nhiễm trùng thứ cấp tăng lên là phổ biến và tỷ lệ tử vong có thể cao.
Ở heo đực giống bị nhiễm PRRSV và những heo đã được tiêm vaccine sống giảm độc lực, PRRSV có thể được tiết ra trong tinh dịch (Christopher-Hennings và cộng sự, 1997).
4. Con đường lây nhiễm
Virus chủ yếu lây truyền trực tiếp qua tiếp xúc với heo bị nhiễm bệnh, nhưng cũng qua phân, nước tiểu và tinh dịch. Nó cũng có thể lây lan qua các vectơ côn trùng (ruồi nhà và muỗi) và gián tiếp, đường khí dung, dẫn đến tái nhiễm mãn tính cho các đàn heo ở khu vực đông đúc.

Heo nái bị nhiễm khi mang thai có thể sinh ra heo con nhiễm PRRSV bẩm sinh. Virus có thể truyền từ heo con hoặc nái nhiễm bệnh sang heo con khác. Chu kỳ phát tán và nhiễm bệnh có thể tiếp tục vào giai đoạn cai sữa trong những tình huống mà đàn heo nái đang bị nhiễm bệnh. Heo lớn hơn bị nhiễm bệnh giữ lại trong các nhà nuôi hoặc được nuôi chéo trong nhà đẻ thường là nguồn lây nhiễm cho heo con. Tương tự, heo lớn hơn và dịch tiết của chúng có thể là nguồn lây nhiễm cho heo con ở những nơi không có biện pháp an ninh sinh học giữa các nhóm.
Heo đực giống được biết là phát tán virus PRRS trong tinh dịch lên đến 92 ngày sau khi nhiễm và có thể lây nhiễm cho heo nái trong quá trình phối giống. Heo nái bị nhiễm bệnh thông qua phối giống tự nhiên hoặc thụ tinh nhân tạo. Sự xuất hiện của thụ tinh nhân tạo và các cơ sở heo đực giống đã tạo ra nhu cầu nghiêm ngặt về an ninh sinh học và giám sát virus PRRS tại các cơ sở
Mặc dù hiện nay đã có nhiều nghiên cứu sâu rộng kể từ khi phát hiện ra PRRSV, vẫn còn nhiều khoảng trống trong cơ sở kiến thức về mối liên hệ rõ ràng giữa PRRSV và các bệnh khác cũng như hiểu biết về phản ứng miễn dịch của PRRSV.
5. Các phương pháp xét nghiệm PRRSV
Chú thích các đánh dấu:
- (+++): phương pháp được đề xuất
- (++): phương pháp phù hợp
- (+): có thể được sử dụng trong một số trường hợp, nhưng chi phí, độ tin cậy hoặc các yếu tố khác hạn chế nghiêm trọng việc áp dụng nó
- (–): không thích hợp cho mục đích này.
Không phải tất cả các phương pháp được liệt kê là loại +++ hoặc ++ trên đều được xác nhận chính thức. Tuy nhiên, trên thực tế chúng được sử dụng rộng rãi và phổ biến mà không xảy ra các kết quả sai lệch hoặc kết quả nghi ngờ.

Các phương pháp xét nghiệm:
- RT-PCR = phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược
- IHC = phương pháp hóa mô miễn dịch
- ISH = lai tại chỗ
- ELISA = xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme
- IPMA = xét nghiệm đơn lớp immunoperoxidase
- IFA = xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang
| Phương pháp | Mục đích | |||||
| Giúp quần thể tránh nhiễm | Tránh nhiễm cá thể trước khi vận chuyển | Góp phần cho chính sách diệt trừ khi bùng dịch | Xác nhận các trường hợp lâm sàng | Xác định được tỷ lệ lây nhiễm – giám sát | Tình trạng miễn dịch ở từng cá thể hoặc quần thể sau tiêm chủng | |
| Phát hiện tác nhân | ||||||
| Phân lập virus | – | ++ | – | +++ | – | – |
| RT-PCR | +++ | +++ | +++ | +++ | ++ | – |
| IHC | – | – | – | ++ | – | – |
| ISH | – | – | – | ++ | – | – |
| Phát hiện phản ứng miễn dịch | ||||||
| ELISA | +++ | ++ | +++ | ++ | +++ | ++ |
| IPMA | ++ | ++ | ++ | + | ++ | +++ |
| IFA | ++ | ++ | ++ | + | ++ | +++ |
Tham khảo chi tiết hơn về kỹ thuật Real-time PCR thông qua các bài viết dưới đây:
TỔNG HỢP KIẾN THỨC CHI TIẾT VỀ KỸ THUẬT REAL-TIME PCR
TÁCH CHIẾT DNA/RNA SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP CỘT SILICA VÀ TỪ TÍNH
Ngoài ra, ABT cung cấp kit Real-time PCR chẩn đoán tác nhân PRRSV. Tham khảo thêm: tại đây




