Vì sao HPV 16, HPV 18 gây ung thư cổ tử cung?

HPV (Human Papillomavirus) là một trong những tác nhân lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất. Đặc biệt các type nguy cơ cao như HPV 16 và 18 liên quan trực tiếp đến ung thư cổ tử cung (UTCTC). Bài viết này sẽ phân tích khái niệm STDs, giải thích vì sao HPV type 16, 18 thuộc nhóm nguy cơ cao và đưa ra mục tiêu chiến lược loại trừ UTCTC.

1. STDs là gì?

Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC, 2024), thuật ngữ “bệnh lây truyền qua đường tình dục” STDs (Sexually Transmitted Diseases) được sử dụng để chỉ tình trạng nhiễm trùng đã tiến triển thành bệnh và có triệu chứng.

Thuật ngữ này bắt nguồn từ “nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục” STIs (Sexually Transmitted Infections), tức là sự xâm nhập của virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng vào cơ thể thông qua quan hệ tình dục. Khi nhiễm trùng gây biểu hiện lâm sàng, tình trạng này được gọi là STDs.

Hiện nay, có rất nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục đã được phát hiện. Trong đó phổ biến nhất gồm:

  • Viêm âm đạo do vi khuẩn (BV)
  • Bệnh Chlamydia
  • Herpes sinh dục
  • Bệnh lậu
  • Mycoplasma genitalium (Mgen)
  • Bệnh viêm vùng chậu (PID)
  • Bệnh giang mai
  • Bệnh Trichomonas
  • Virus u nhú ở người (HPV)

Nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục thường chỉ biểu hiện ở giai đoạn tiến triển nặng làm tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng. Vì vậy, xét nghiệm định kỳ là rất quan trọng nếu có quan hệ tình dục. Nếu kết quả xét nghiệm cho thấy dương tính với STDs, đừng quá lo lắng: hầu hết các bệnh này đều có thể điều trị bằng thuốc, và một số thậm chí có thể chữa khỏi hoàn toàn.

2. Virus u nhú ở người (HPV)

Trong số các STDs thường gặp, virus HPV (Human Papillomavirus) là một trong những tác nhân gây u nhú phổ biến ở người, với hơn 200 type khác nhau đã được phát hiện. Một số type gây mụn cóc da hoặc mụn cóc sinh dục lành tính, trong khi một nhóm nhỏ – đặc biệt là HPV type 16 và 18 – có nguy cơ cao gây ung thư.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2024) có 17 kiểu gen HPV gây ung thư cổ tử cung xâm lấn, nhưng mức độ nguy cơ khác nhau. Các nhà khoa học chia HPV thành hai nhóm chính dựa trên nguy cơ gây bệnh:

Nhóm HPV nguy cơ thấp (Low-risk)

Gồm các type như HPV 6, 11, 42, 43, 44… Những type này thường chỉ gây mụn cóc sinh dục hoặc u nhú lành tính, không gây ung thư. Trong đó, HPV 6 và 11 chiếm hơn 90% các ca mụn cóc sinh dục.

Nhóm HPV nguy cơ cao (High-risk)

Bao gồm ít nhất 14 type có khả năng gây ung thư, như HPV 16, 18, 31, 33, 35, 39, 45, 51, 52, 56, 58, 59, 66 và 68. Trong số này, HPV type 16 và 18 là hai chủng nguy cơ cao nhất vì có khả năng xâm nhập sâu vào tế bào người và làm thay đổi các gene kiểm soát tế bào, dẫn đến tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung, hậu môn, dương vật và hầu họng.

Khi nhắc đến nhóm HPV nguy cơ cao, HPV 16 và 18 chiếm khoảng 70% các ca ung thư cổ tử cung trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, đây cũng là hai chủng HPV phổ biến nhất được phát hiện là type nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung ở phụ nữ.

3. Cấu trúc của virus HPV type 16 và HPV type 18

Hình 1: Cấu trúc chung của virus HPV gây u nhú
Hình 1: Cấu trúc chung của virus HPV gây u nhú

Virus HPV là một loại virus nhỏ, hình cầu đối xứng 20 mặt và không có màng bao bên ngoài. Cấu trúc của HPV type 16, 18 gồm ba phần chính:

Vỏ capsid

Đây là lớp protein bao bọc bên ngoài, giúp bảo vệ vật chất di truyền bên trong. Do không có lớp màng lipid, virus HPV rất bền và dễ lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp da hoặc niêm mạc.

Vật chất di truyền (DNA)

Virus chứa DNA sợi đôi dạng vòng, dài khoảng 8 kb, mang toàn bộ thông tin di truyền để virus tái tạo và gây bệnh.

Bộ gene của HPV

Hình 2: Cấu trúc bộ gene của virus HPV gây ung thư và u nhú ở người

Bộ gene của HPV được chia làm ba vùng:

  1. Vùng sớm (E1–E7): Giúp virus nhân đôi và duy trì hoạt động trong tế bào người. Hai gene E6 và E7 là yếu tố chính khiến HPV type 16 và 18 trở thành virus nguy cơ cao, vì chúng có thể làm tắt cơ chế bảo vệ tự nhiên của tế bào.
  2. Vùng muộn (L1–L2): Mã hóa cho các protein tạo nên vỏ capsid.
  3. Vùng điều hòa (LCR): Kiểm soát quá trình bật/tắt của các gene khác trong bộ gen.

4. Cơ chế xâm nhập của virus HPV type 16, type 18

Quá trình HPV nguy cơ cao, đặc biệt là type 16 và 18 gây ung thư cổ tử cung thường diễn ra âm thầm trong nhiều năm bao gồm các bước chính sau:

Hình 3. Tiến triển quá trình hình thành Ung thư cổ tử cung

Bước 1: Xâm nhập tế bào

HPV type 16 và 18 xâm nhập vào tế bào đáy của biểu mô cổ tử cung thông qua liên kết với thụ thể integrin α6. Quá trình nhiễm thường xảy ra qua các vết trầy nhỏ hoặc vùng niêm mạc mỏng. Ở giai đoạn đầu, người nhiễm thường không có triệu chứng và nếu hệ miễn dịch hoạt động tốt, nhiễm trùng có thể tự khỏi.

Bước 2: Tích hợp DNA virus vào bộ gene tế bào chủ

Khi tồn tại lâu trong cơ thể, quá trình phân bào tạo điều kiện cho DNA của virus tích hợp vào bộ gen tế bào chủ. Vùng chuyển tiếp (TZ) của cổ tử cung chứa nhiều tế bào dự trữ chưa biệt hóa thành biểu mô lát hoặc biểu mô trụ, là nơi dễ xảy ra sự tích hợp này. Sau khi DNA virus gắn vào DNA tế bào người, hai gen E6 và E7 bắt đầu hoạt động liên tục, phá vỡ cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào và thúc đẩy quá trình bất tử hóa, dẫn đến nguy cơ ung thư.

Bước 3: Làm rối loạn cơ chế kiểm soát tế bào

Ở HPV nguy cơ cao (type 16 và 18), gene E6 và E7 hoạt động mạnh hơn hẳn các type khác. Gen E6 là gene có vai trò gây ung thư mã hóa protein E6 (151 acid amin) với cấu trúc Cys–X–X–Cys gắn kẽm. Protein E6 liên kết với p53 là một protein ức chế khối u làm tăng phân giải p53, giảm khả năng kiểm soát phân bào, dẫn đến sự bất tử của tế bào. Ngoài ra, E6 còn tương tác với gen ras, thúc đẩy quá trình bất tử hóa và hoạt hóa promoter E2 của Adenovirus.

Gen E7 mã hóa protein E7 (98 acid amin), cũng có cấu trúc gắn kẽm Cys–X–X–Cys. E7 liên kết protein pRb gây rối loạn điều hoà tăng trưởng giúp kiểm soát chu kỳ phân chia tế bào.

Khi hai cơ chế này bị tê liệt, tế bào tăng sinh không ngừng và hình thành các tế bào bất thường, hay còn gọi là loạn sản.

Bước 4: Hình thành ung thư

Nếu tổn thương tiền ung thư (CIN) không được phát hiện và điều trị, các tế bào bất thường sẽ tích lũy thêm đột biến, vượt qua màng đáy và xâm nhập mô đệm, hình thành ung thư cổ tử cung xâm lấn sau nhiều năm. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố nguy cơ như suy giảm miễn dịch, viêm mạn tính và đồng nhiễm.

5. Chiến lược dự phòng Ung thư cổ tử cung

Theo Quyết định 3792/QĐ-BYT (17/12/2024) “Hướng dẫn dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung”, chương trình dự phòng UTCTC gồm 4 cấp:

Dự phòng cấp 0 (dự phòng căn nguyên ung thư cổ tử cung): Xây dựng các chính sách quốc gia, chương trình y tế và cải thiện điều kiện kinh tế, xã hội, môi trường nhằm giảm yếu tố nguy cơ. Phối hợp đa ngành và sự tham gia tích cực của các bên liên quan, đặc biệt trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế – xã hội.

Dự phòng cấp 1 (dự phòng sơ cấp): Tiêm vắc-xin HPV (WHO khuyến cáo tiêm cho trẻ từ 9–15 tuổi; có thể tiêm đến 45 tuổi) và thay đổi hành vi, lối sống, quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su, không hút thuốc lá.

Dự phòng cấp 2 (dự phòng thứ cấp): Tầm soát sớm ung thư cổ tử cung bằng  Pap smear (quy ước hoặc nhúng dịch); xét nghiệm HPV DNA/RNA, VIA/ VILI. Phát hiện và điều trị tổn thương tiền ung thư (CIN) (Phá huỷ hoặc cắt bỏ)

Dự phòng cấp 3 (dự phòng tam cấp):  Phát hiện sớm và điều trị xâm lấn. Điều trị ung thư tiến xa và cung cấp hỗ trợ giảm đau, chăm sóc cuối đời là yếu tố thiết yếu của chương trình phòng ngừa và kiểm soát ung thư cổ tử cung.  Hiện nay, ABT cung cấp giải pháp dự phòng cấp 2 nhằm sàng lọc sớm bằng Pap smear và xét nghiệm HPV DNA/RNA.

Chi tiết tham khảo: tại đây.

6. Mục tiêu chiến lược loại trừ Ung thư cổ tử cung

UTCTC hiện nay là khối u ác tính duy nhất xác định được nguyên nhân rõ ràng, có thể phòng ngừa, chữa trị và dự kiến ​​sẽ được loại bỏ trong tương lai. Năm 2020, Đại Hội đồng Y tế Thế giới đã ban hành Chiến lược toàn cầu nhằm loại trừ ung thư cổ tử cung, với mục tiêu giảm tỷ lệ mắc mới xuống ≤ 4/100.000 phụ nữ. Chiến lược này dựa trên 3 trụ cột can thiệp:

  • Tiêm vắc-xin: 90% bé gái được tiêm đầy đủ vắc-xin HPV trước 15 tuổi.
  • Sàng lọc: 70% phụ nữ được sàng lọc bằng phương pháp hiệu năng cao ở tuổi 35 và lặp lại ở tuổi 45.
  • Điều trị: 90% phụ nữ có tổn thương tiền ung thư được điều trị và 90% trường hợp ung thư xâm lấn được xử trí.

WHO kêu gọi các quốc gia đạt mục tiêu “90-70-90” vào năm 2030 để hiện thực hóa lộ trình loại bỏ ung thư cổ tử cung trong thế kỷ này.

7. Tài liệu tham khảo

  1.  Centers for Disease Control and Prevention, (2024), Basic information about HPV and cancer
  2. Centers for Disease Control and Prevention. (2024, March 28). About sexually transmitted infections (STIs). CDC. https://www.cdc.gov/sti/about/index.html
  3. WHO – Human Papillomavirus (HPV)
  4. Doorbar, J. et al. (2015). Human papillomavirus molecular biology and disease association. Reviews in Medical Virology, 25(S1), 2–23. https://doi.org/10.1002/rmv.1822
  5. Poljak, M. et al. (2009). The Abbott RealTime High Risk HPV test. Acta Dermatovenerol Alp Pannonica Adriat, 18(3), 94–103.
  6. Pham, A. H. T., Ha, T. H., Le, T. Q., Nguyen, D. Q., & Vo, T. M. (2025). Prevalence of High-Risk HPV Infection in Community Women at Ho Chi Minh City in 2024: A Cross-Sectional Study with Self-Collect Sampling. International journal of women’s health, 17, 1673–1679. https://doi.org/10.2147/IJWH.S519586
  7. Bộ Y tế. (2024, ngày 17 tháng 12). Quyết định số 3792/QĐ-BYT về việc ban hành tài liệu chuyên môn “Hướng dẫn dự phòng và kiểm soát ung thư cổ tử cung”. Hà Nội: Bộ Y tế Việt Nam. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Quyet-dinh-3792-QD-BYT-2024-tai-lieu-chuyen-mon-Huong-dan-du-phong-ung-thu-co-tu-cung-635871.aspx

Công ty TNHH giải pháp y sinh ABT

ABT là một trong những công ty công nghệ sinh học hàng đầu, chuyên cung cấp các giải pháp hỗ trợ trong lĩnh vực chẩn đoán sinh học phân tử. Đồng thời, chúng tôi cũng là một cầu nối đưa các thành tựu nghiên cứu sinh học áp dụng gần hơn vào thực tiễn, đặc biệt trong việc ngăn chặn đại dịch Covid-19

liên hệ với chúng tôi

Nhà xưởng 6.07 và 5.02 , Lô L2, đường Long Hậu - Hiệp Phước, KCN Long Hậu, Ấp 3, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam.

Số 1-3, Đường 13B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP.HCM

0903 307 258
028 2216 0885

sales@abtvn.com

Lên đầu trang