Virus Nipah là một trong những mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất hiện nay với tỷ lệ tử vong cao và chưa có vắc xin hay thuốc điều trị đặc hiệu. Dù chưa bùng phát tại Việt Nam, virus này vẫn được Bộ Y tế ưu tiên giám sát và lập phương án phòng dịch chặt chẽ bởi nguy cơ bùng phát trong cộng đồng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguồn gốc virus Nipah, cơ chế gây bệnh, con đường lây truyền, cũng như biện pháp phòng tránh hiệu quả để chủ động bảo vệ sức khỏe bản thân và cộng đồng.
1. Nguồn gốc của virus Nipah
Virus Nipah (NiV) là virus RNA sợi đơn, có vỏ bọc, thuộc chi Henipavirus, họ Paramyxoviridae. Virus được phát hiện lần đầu vào năm 1999 tại Malaysia trong một ổ dịch liên quan đến lợn và được đặt tên theo làng Sungai Nipah – nơi ghi nhận ca bệnh đầu tiên.
Từ năm 2001, virus Nipah tiếp tục được phát hiện tại Bangladesh và Ấn Độ, gây ra nhiều đợt bùng phát dịch với tỷ lệ tử vong cao. Khác với đợt dịch tại Malaysia vốn liên quan đến vật chủ trung gian là lợn, các đợt dịch sau này chủ yếu ghi nhận sự lây truyền trực tiếp từ dơi sang người hoặc từ người sang người.
Virus này rất nguy hiểm với tỷ lệ tử vong ở người dao động từ 40%-75%, có thể gây tử vong chỉ trong 24-48 giờ. Những người nhiễm virus Nipah thường không có triệu chứng rõ rệt, ban đầu biểu hiện gần giống như cảm cúm thông thường. Tuy nhiên khi tiến triển nặng hơn, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu như ho, khó thở, viêm phổi, viêm màng não. Đặc biệt những người sống sót có thể mang theo di chứng về thần kinh hoặc tái phát bệnh bởi các dấu hiệu nhiễm trùng tiềm ẩn do virus tái hoạt động.
Vật chủ tự nhiên của virus Nipah là dơi ăn quả thuộc giống Pteropus. Các nghiên cứu huyết thanh học cho thấy kháng thể kháng virus Nipah được phát hiện ở dơi tại nhiều quốc gia châu Á và châu Phi, cho thấy virus có khả năng lưu hành rộng rãi trong tự nhiên và tồn tại lâu dài trong quần thể vật chủ.
2. Cấu trúc sinh học và cơ chế gây bệnh của virus Nipah
Virus Nipah là virus RNA không phân đoạn, mang cấu trúc đối xứng xoắn ốc, bộ gen mã hóa sáu protein chính gồm: nucleocapsid (N), phosphoprotein (P), matrix (M), glycoprotein dung hợp (F), glycoprotein gắn kết (G) và polymerase dài (L).
Trong cơ chế xâm nhập tế bào, protein G của virus đóng vai trò gắn với các thụ thể ephrin B2/B3 trên bề mặt tế bào chủ, trong khi protein F trung gian cho quá trình dung hợp màng, cho phép virus đi vào tế bào. Sau khi xâm nhập, virus nhân lên trong tế bào và lan sang các mô lân cận, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương và hệ hô hấp.

Virus Nipah có khả năng né tránh đáp ứng miễn dịch của cơ thể thông qua các protein phụ trợ (P, V, W, C), làm ức chế đường truyền tín hiệu interferon. Cơ chế này góp phần cho diễn tiến bệnh nhanh, mức độ tổn thương nặng và tỷ lệ tử vong cao.
Về mặt lâm sàng, virus có thể gây viêm não cấp tính, rối loạn ý thức, co giật, hôn mê trong vòng 24–48 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng thần kinh. Ở những trường hợp sống sót, bệnh có thể để lại di chứng thần kinh kéo dài và thậm chí tái phát sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.
3. Các đường lây truyền và phương pháp chẩn đoán
3.1. Các đường lây truyền của virus Nipah
Virus Nipah có thể lây truyền vào con người qua nhiều con đường khác nhau:

1. Từ động vật sang người: Dơi ăn quả là ổ chứa tự nhiên của virus. Virus có thể lây sang các động vật khác như lợn, dê, bò, chó, mèo thông qua việc ăn trái cây hoặc tiếp xúc với nước tiểu, nước bọt của dơi. Con người có nguy cơ nhiễm bệnh khi tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm virus hoặc chất thải của chúng mà không có biện pháp bảo hộ.
2. Qua thực phẩm bị ô nhiễm: Con người có thể nhiễm virus Nipah khi ăn trái cây chưa rửa sạch hoặc uống nhựa cây chà là tươi bị nhiễm dịch tiết của dơi và đây là con đường lây truyền phổ biến đã được ghi nhận tại Bangladesh và Ấn Độ.
3. Lây truyền từ người sang người: Virus có thể lây qua tiếp xúc gần với dịch tiết hô hấp, máu hoặc chất bài tiết của người bệnh, đặc biệt với những người tiếp xúc gần và trong thời gian dài với người bệnh như người chăm sóc bệnh nhân và nhân viên y tế. Tuy nhiên, virus Nipah không lây lan nhanh qua không khí như SARS-CoV-2.
3.2. Phương pháp chẩn đoán virus Nipah
Chẩn đoán virus Nipah dựa trên khai thác tiền sử dịch tễ kết hợp với xét nghiệm cận lâm sàng:
Realtime RT-PCR: Là phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất để phát hiện RNA virus trong máu, dịch hô hấp, nước tiểu hoặc dịch não tủy.
ELISA: Giúp phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên của virus trong huyết thanh hoặc dịch cơ thể.
Nuôi cấy virus: Thực hiện trong phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp cao nhằm xác định sự hiện diện của virus sống.
4. Các biện pháp phòng tránh, bảo vệ
Hiện nay chưa có vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu đối với virus Nipah, do đó các biện pháp phòng ngừa đóng vai trò then chốt trong kiểm soát nguy cơ lây nhiễm:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với dơi ăn quả và động vật nghi nhiễm bệnh
- Không ăn trái cây rơi dưới đất hoặc chưa được rửa sạch
- Không uống nhựa cây chà là tươi chưa qua xử lý
- Đeo khẩu trang, găng tay khi chăm sóc người bệnh
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn
- Nhân viên y tế cần tuân thủ đầy đủ các biện pháp phòng hộ chuẩn
- Theo dõi sức khỏe trong vòng 14–45 ngày sau khi trở về từ vùng có dịch và đến ngay cơ sở y tế khi có triệu chứng nghi ngờ
5. Tài liệu tham khảo
Ang, B. S. P., Lim, T. C. C., & Wang, L. (2018). Nipah virus infection. Annals of Translational Medicine, 6(24), 465. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6830995/
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. (2024). Virus Nipah: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và phòng ngừa. https://tamanhhospital.vn/virus-nipah/
Halpin, K., Hyatt, A. D., & Field, H. E. (2011). Nipah virus infection. Trong Fields Virology (6th ed.). National Center for Biotechnology Information (US). https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK114486/
World Health Organization. (2023). Nipah virus. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/nipah-virus



